fbpx

Thư viện học tiếng Nhật

Ngữ pháp JLPT N3

Danh mục thư viện

Ngữ pháp Mimikara N3 – Unit 7

Unit 7 Dưới đây là tổng hợp ngữ pháp Mimikara N3 – Unit 7   64 ~など/なんか/なんて([なんか] [なんて]は話し言葉) 意味1:たとえば(例示) Ý nghĩa 1: Đưa ra ví dụ, lời

Xem chi tiết

Ngữ pháp Mimikara N3 – Unit 6

Unit 6 Dưới đây là tổng hợp ngữ pháp Mimikara N3 – Unit 6 51 ~ということだ 接続:「名詞・動詞・イ形容詞」の普通体 Cấu trúc: [N/V/Aい/Aな] chia ở thể thông thường +

Xem chi tiết

Ngữ pháp Mimikara N3 – Unit 4

Unit 4 Dưới đây là tổng hợp ngữ pháp Mimikara N3 – Unit 4 29~くらい/ぐらい 接続:名詞/【動詞・イ形容詞・ナ形容詞】の名詞修飾形 Cấu trúc: N/[V・Aイ・あAナ] 意味 1:だいたい、約 Ý nghĩa 1: Khoảng

Xem chi tiết

Ngữ pháp Mimikara N3 – Unit 3

Unit 3 Dưới đây là tổng hợp ngữ pháp Mimikara N3 – Unit 3 16~から~にかけて 意味:だいたいの範囲 Ý nghĩa: Từ…đến…: Khoảng cách đại khái 接続:名詞(から)名刺(にかけて) Cấu

Xem chi tiết