fbpx

Thư viện học tiếng Nhật

Từ vựng N4 theo vần u,e

Xem nhanh

Từ Vựng N4 theo vần u,e

Từ vựng N4 theo vần u,e

Dưới đây là từ Vựng N4 được GoJapan tổ hợp theo vần giúp chúng ta dễ học hơn!

Từ vựng N4 theo vần u,e

STTKanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1植えるうえるTrồng (cây)
2伺ううかがうThăm hỏi
3受付うけつけQuầy lễ tân
4受けるうけるNhận, tiếp nhận, chịu (ảnh hưởng)
5動くうごくDi chuyển, bị lay động
6うそNói dối
7うちBên trong
8打つうつĐánh, vỗ, đập, va
10美しいうつくしいĐẹp
11写すうつすChép lại, chụp lại
12移るうつるDi chuyển, chuyển, lây nhiễm
13うでCánh tay
14うまいGiỏi giang, khéo léo, ngo
15うらMặt trái
16売り場うりばQuầy bán hàng
17嬉しいうれしいVui mừng
18うんVâng, ừ
19運転するうんてんするLái xe
20運転手うんてんしゅNgười lái xe, tài xế
21運動するうんどうするVận động
22エスカレーターThang cuốn
23えだNhánh cây
24選ぶえらぶChọn
25遠慮するえんりょするE ngại, lưỡng lự

GoJapan – Đường tới nước Nhật – Học Tiếng Nhật online – Tư vấn xuất khẩu lao động

Nếu bạn có hứng thú với tiếng Nhật GoJapan cung cấp khóa học thử N4, N5 miễn phí dưới đây, nhấn vào để học thử nhé!

Share on facebook
Share on email
Share on print