fbpx

Thư viện học tiếng Nhật

Từ Vựng N4 theo vần a

Xem nhanh

Từ Vựng N4 theo vần a

Từ Vựng N4 theo vần a

Dưới đây là từ Vựng N4 được GoJapan tổ hợp theo vần giúp chúng ta dễ học hơn!

Từ Vựng N4 theo vần a

STTKanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1挨拶するあいさつするChào hỏi
2あいだGiữa, trong khoảng
3合うあうHợp, phù hợp
4赤ちゃんあかちゃんEm bé
5上がるあがるTăng lên, nâng lên, đi lên
6赤ん坊あかんぼうEm bé sơ sinh
7空くあくTrống rỗng
8アクセサリーĐồ nữ trang
9上げるあげるTăng lên, nâng lên
10浅いあさいNông cạn, hời hợt
11あじVị, hương vị
12アジアChâu á
13明日あすNgày mai
14遊びあそびChơi
15集まるあつまるTập hợp lại, tập trung
16集めるあつめるThu thập, tập hợp
17アナウンサーNgười phát thanh viên
18アフリカChâu phi
19アメリカNước Mỹ
20謝るあやまるXin lỗi
21アルコールCồn, rượu
22アルバイトViệc làm thêm
23安心あんしんSự yên tâm, an tâm
24安全あんぜんAn toàn
25あんなNhư thế kia
26案内するあんないするHướng dẫn

GoJapan – Đường tới nước Nhật – Học Tiếng Nhật online – Tư vấn xuất khẩu lao động

Nếu bạn có hứng thú với tiếng Nhật GoJapan cung cấp khóa học thử N4, N5 miễn phí dưới đây, nhấn vào để học thử nhé!

Share on facebook
Share on email
Share on print