fbpx

Thư viện học tiếng Nhật

Từ Vựng N4 theo vần ha, hi, fu, he, ho

Xem nhanh

Từ Vựng N4 theo vần ha, hi, fu, he, ho

Từ Vựng N4 theo vần ha, hi, fu, he, ho

Dưới đây là từ Vựng N4 được GoJapan tổ hợp theo vần giúp chúng ta dễ học hơn!

Từ Vựng N4 theo vần ha, hi, fu, he, ho

STTKanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1Lá cây
2場合ばあいTrường hợp
3パートLàm bán thời gian
4ばいGấp đôi
5拝見するはいけんするXem, nhìn
6歯医者はいしゃBác sỹ nha khoa
7運ぶはこぶVận chuyển
8始めるはじめるBắt đầu
9場所ばしょĐịa điểm, chỗ
10はずChắc chắn
11恥ずかしいはずかしいNgượng, xấu hổ
12パソコンMáy tính xách tay
13発音はつおんPhát âm
14はっきりRõ ràng
15花見はなみNgắm hoa anh đào
16はやしRừng thưa
17払うはらうTrả tiền
18番組ばんぐみChương trình
19反対はんたいĐối lập
20ハンドバックTúi xách
21Ngày, mặt trời
22Lửa
23ピアノĐàn Piano
24ひかりÁnh sáng
25ひかるChiếu sáng
26引き出しひきだしNgăn kéo
27引き出すひきだすKéo ra, rút ra
28ひげRâu
29飛行場ひこうじょうSân bay
30久し振りひさしぶりĐã lâu rồi không gặp
31美術館びじゅつかんBảo tàng mỹ thuật
32非常にひじょうにCực kỳ
33びっくりするNgạc nhiên
34引っ越すひっこすDọn nhà, chuyển nhà
35必要ひつようCần thiết
36ひどいKhủng khiếp
37開くひらくMở
38ビルTòa nhà
39昼間ひるまBan ngày
40昼休みひるやすみNghỉ trưa
41拾うひろうNhặt được, lượm được
42ファックスMáy Fax
43増えるふえるTăng lên
44深いふかいSâu
45複雑ふくざつPhức tạp
46復習ふくしゅうÔn tập
47部長ぶちょうTrưởng phòng
48ぶどうQuả nho
49太るふとるBéo, mập
50布団ふとんChăn, mềm
51ふねThuyền
52不便ふべんBất tiện
53踏むふむdẫm, đạp
54降り出すふりだすTrời bắt đầu mưa
55プレゼントMón quà
56文化ぶんかVăn hóa
57文学ぶんがくVăn học
58文法ぶんぽうNgữ pháp
59べつKhác nhau
60ベルChuông
61へんLạ
62返事へんじTrả lời, đáp lời
63貿易ぼうえきNgoại thương, sự buôn bán với nước ngoài
64放送するほうそうするSự phát sóng
65法律ほうりつLuật pháp
66ぼくTôi (dùng cho con trai)
67ほしNgôi sao
68ほどMức độ
69ほとんどHầu như
70ほめるKhen, ca ngợi
71翻訳ほんやくSự dịch, sự giải mã

GoJapan – Đường tới nước Nhật – Học Tiếng Nhật online – Tư vấn xuất khẩu lao động

Nếu bạn có hứng thú với tiếng Nhật GoJapan cung cấp khóa học thử N4, N5 miễn phí dưới đây, nhấn vào để học thử nhé!

Share on facebook
Share on email
Share on print