fbpx

Thư viện học tiếng Nhật

Từ Vựng N4 theo vần ke,ko

Xem nhanh

Từ Vựng N4 theo vần ke,ko

Từ Vựng N4 theo vần ke,ko

Dưới đây là từ Vựng N4 được GoJapan tổ hợp theo vần giúp chúng ta dễ học hơn!

Từ Vựng N4 theo vần ke,ko

1Lông
2計画するけいかくするLập Kế hoạch
3経験するけいけんするCó kinh nghiệm, trải nghiệm
4経済けいざいKinh tế
5警察けいさつCảnh sát
6ケーキBánh ngọt, gánh gato
7怪我するけがするBị thương
8景色けしきCảnh sắc
9消しゴムけしごむTẩy
10下宿げしゅくNhà trọ
11決してけっしてQuyết, nhất định
12けれど/けれどもNhưng, Tuy nhiên
13原因げんいんNguyên nhân
14けんかするSự cãi cọ, tranh cãi
15研究けんきゅうNghiên cứu
16研究室けんきゅうしつPhòng nghiên cứu
17見物けんぶつSự thăm quan, sự dạo chơi
18Con
19郊外こうがいNgoại thành, ngoại ô
20講義こうぎBài giảng, giờ học
21工業こうぎょうCông nghiệp
22高校こうこうTrường cấp 3
23高校生こうこうせいHọc sinh cấp 3
24工場こうじょうXưởng, nhà máy, công xưởng
25校長こうちょうHiệu trưởng
26交通こうつうGiao thông
27講堂こうどうGiảng đường
28高等学校こうとうがっこうTrường cấp 3
29公務員こうむいんCông chức
30国際こくさいQuốc tế
31こころTrái tim, tấm lòng
32御主人ごしゅじんChồng người ta
33故障するこしょうするHỏng hóc, trục trặc
34ご存じごぞんじBiết
35答えこたえCâu trả lời
36ごちそうChiêu đãi, khao, đãi
37ことCông việc, sự việc, việc
38小鳥ことりCon chim nhỏ
39この間このあいだGần đây, hôm nọ
40この頃このごろThời gian gần đây
41細かいこまかいNhỏ, chi tiết
42ごみRác
43込むこむĐông đúc
44こめGạo
45ご覧になるごらんになるXem, nhìn
46これからTừ bây giờ
47怖いこわいSợ
48壊すこわすPhá bỏ, làm hỏng
49壊れるこわれるHỏng, bị hỏng
50コンサートBuổi hòa nhạc
51今度こんどLần này, lần tới
52コンピューターMáy tính
53今夜こんやTối nay

GoJapan – Đường tới nước Nhật – Học Tiếng Nhật online – Tư vấn xuất khẩu lao động

Nếu bạn có hứng thú với tiếng Nhật GoJapan cung cấp khóa học thử N4, N5 miễn phí dưới đây, nhấn vào để học thử nhé!

Share on facebook
Share on email
Share on print