fbpx

Thư viện học tiếng Nhật

Từ Vựng N4 theo vần o

Xem nhanh

Từ Vựng N4 theo vần o

Từ Vựng N4 theo vần o

Dưới đây là từ Vựng N4 được GoJapan tổ hợp theo vần giúp chúng ta dễ học hơn!

Từ Vựng N4 theo vần o

STTKanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1おいでになるTới, đến, có mặt
2お祝いおいわいChúc mừng
3オートバイXe máy, xe gắn máy
4おかげSự ủng hộ, sự giúp đỡ
5可笑しいおかしいBuồn cười, kỳ quặc, phi lý
6おくMột trăm triệu
7屋上おくじょうSân thượng
8贈り物おくりものMón quà
9送るおくるGửi
10遅れるおくれるChậm, trễ
11起こすおこすĐánh thức dậy
12行うおこなうDiễn ra, tổ chức
13怒るおこるNổi giận, giận giữ
14押入れおしいれTủ âm tường
15お嬢さんおじょうさんTiểu thư, cô gái
16お宅おたくNhà của bạn (lịch sự)
17落ちるおちるRơi, thả rơi
19仰るおっしゃるNói
20おっとChồng
21おつりTiền thừa
22おとÂm thanh, tiếng động
23落とすおとすĐánh rơi
24踊りおどりNhảy múa, múa
25踊るおどるNhảy, nhảy múa
26驚くおどろくNgạc nhiên
27お祭りおまつりLễ hội
28お見舞いおみまいViệc ghé thăm, việc thăm viếng
29お土産おみやげĐặc sản, món quà
30思い出すおもいだすNhớ nhung, nhớ về
31思うおもうNghĩ, suy nghĩ
32おもちゃĐồ chơi
33おもてMặt phải, cửa trước, biểu đồ
34おやCha mẹ
35下りるおりるHạ (xuống), đi (xuống)
36折るおるGập, bẻ gẫy, gấp lại
37お礼おれいCám ơn, cảm tạ
38折れるおれるBị gấp, bị gập, bị bẻ

GoJapan – Đường tới nước Nhật – Học Tiếng Nhật online – Tư vấn xuất khẩu lao động

Nếu bạn có hứng thú với tiếng Nhật GoJapan cung cấp khóa học thử N4, N5 miễn phí dưới đây, nhấn vào để học thử nhé!

Share on facebook
Share on email
Share on print