fbpx

Thư viện học tiếng Nhật

Từ Vựng N4 theo vần sa,shi

Xem nhanh

Từ Vựng N4 theo vần sa,shi

Từ Vựng N4 theo vần sa,shi

Dưới đây là từ Vựng N4 được GoJapan tổ hợp theo vần giúp chúng ta dễ học hơn!

Từ Vựng N4 theo vần sa,shi

STTKanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1最近さいきんGần đây, mới đây
2最後さいごCuối cùng
3最初さいしょĐầu tiên
4さかDốc, cái dốc
5探すさがすTìm kiếm
6下がるさがるHạ xuống, hạ bớt, giảm đi
7さかんさかんPhổ biến, thịnh hành
8下げるさげるHạ xuống, hạ bớt, giảm đi
9差し上げるさしあげるTặng, biếu
10さっきLúc nãy
11寂しいさびしいBuồn, cô đơn
12再来月さらいげつTháng sau nữa
13再来週さらいしゅうTuần sau nữa
14サラダXa lát
15騒ぐさわぐGây ồn ào, làm om sòm
16触るさわるSờ, mó, chạm
17産業さんぎょうCông nghiệp, sản nghiệp
18サンダルDép, san đan
19サンドイッチBánh mỳ kẹp, bánh sandwich
20残念ざんねんĐáng tiếc
21Chữ
22試合しあいTrận đấu
23仕方しかたCách làm
24しかるMắng, la mắng
25試験しけんKỳ thi, cuộc thi
26事故じこTai nạn, sự cố
27地震じしんĐộng đất
28時代じだいThời đại
29下着したぎQuần áo lót
30支度するしたくするSửa soạn, chuẩn bị
31しっかりChắc chắn
32失敗しっぱいThất bại
33辞典じてんTừ điển
34品物しなものHàng hóa
35しばらくMột lúc, chốc lát
36しまHòn đảo
37市民しみんThị dân, dân thành phố
38事務所じむしょVăn phòng
39社会しゃかいXã hội
40社長しゃちょうGiám đốc
41邪魔じゃまCản trở
42ジャムMứt
43自由じゆうTự do
44習慣しゅうかんTập quán, thói quen
45住所じゅうしょĐịa chỉ
46柔道じゅうどうMôn judo
47十分じゅうぶんĐầy đủ, hoàn toàn
48出席するしゅっせきするTham dự, có mặt
49出発する出発するXuất phát
50準備するじゅんびするChuẩn bị
51紹介するしょうかいするGiới thiệu
52小学校しょうがっこうTrường tiểu học
53小説しょうせつTiểu thuyết
54招待するしょうたいするMời, mọc
55承知する承知するThừa nhận, chấp nhận
56将来しょうらいTương lai
57食事するしょくじするBữa ăn
58食料品しょくりょうひんNguyên liệu nấu ăn
59女性じょせいNữ giới
60知らせるしらせるThông báo
61調べるしらべるTìm hiểu, điều tra
62人口じんこうDân số
63神社じんじゃĐền thờ
64親切しんせつThân thiện
65心配しんぱいLo lắng
66新聞社しんぶんしゃCông ty báo

GoJapan – Đường tới nước Nhật – Học Tiếng Nhật online – Tư vấn xuất khẩu lao động

Nếu bạn có hứng thú với tiếng Nhật GoJapan cung cấp khóa học thử N4, N5 miễn phí dưới đây, nhấn vào để học thử nhé!

Share on facebook
Share on email
Share on print