fbpx

Thư viện học tiếng Nhật

Từ Vựng N4 theo vần su,se,so

Xem nhanh

Từ Vựng N4 theo vần su,se,so

Từ Vựng N4 theo vần su,se,so

Dưới đây là từ Vựng N4 được GoJapan tổ hợp theo vần giúp chúng ta dễ học hơn!

Từ Vựng N4 theo vần su,se,so

1水泳すいえいBơi lội
2水道すいどうNước máy
3ずいぶんCực kỳ, cực độ
4数学すうがくToán học
5スーツケースVa li
6過ぎるすぎるQuá, vượt quá
7すくTrống rỗng, trống vắng
8スクリーンMàn hình
9凄いすごいTuyệt vời, xuất sắc, khủng khiếp
10進むすすむTiến lên, tiến bộ
11すっかりHoàn toàn, toàn bộ, hết cả
12すっとNhanh như chớp, nhanh như bay
132ステーキMón bò bit-tết
14捨てるすてるVứt bỏ
15ステレオÂm thanh stereo
16すなCát
17素晴らしいすばらしいTuyệt vời
18滑るすべるTrơn, Trượt
19すみGóc
20済むすむKết thúc
21すりTRộm móc túi
22生活するせいかつするSinh sống, sinh hoạt
23生産するせいさんするSản xuất, trồng
24政治せいじChính trị
25西洋せいようCác nước phương tây
26世界せかいThế giới
27せきChỗ ngồi
28説明せつめいGiải thích
29背中せなかLưng
30是非ぜひNhất định
31世話するせわするTrông nom, chăm sóc
32せんĐường dây, tuyến
33全然ぜんぜんHoàn toàn
34戦争せんそうChiến tranh
35先輩せんぱいNgười đi trước, tiền bối
36そうĐúng vậy
37相談するそうだんするBàn bạc, trao đổi
38育てるそだてるNuôi dưỡng
39卒業そつぎょうTốt nghiệp
40祖父そふÔng nội
41ソフトPhần mềm, mềm, nhẹ
42祖母そぼ
43それでChính vì thế
44それにHơn nữa
45それほどỞ khoảng đó
46そろそろSắp sửa, dần dần
47そんなNhư thế ấy, như thế đó
48そんなにĐến thế, đến như vậy

GoJapan – Đường tới nước Nhật – Học Tiếng Nhật online – Tư vấn xuất khẩu lao động

Nếu bạn có hứng thú với tiếng Nhật GoJapan cung cấp khóa học thử N4, N5 miễn phí dưới đây, nhấn vào để học thử nhé!

Share on facebook
Share on email
Share on print