fbpx

Thư viện học tiếng Nhật

Từ Vựng N4 theo vần to, na, ni, nu, ne, no

Xem nhanh

Từ Vựng N4 theo vần to, na, ni, nu, ne, no

Từ Vựng N4 theo vần to, na, ni, nu, ne, no

Dưới đây là từ Vựng N4 được GoJapan tổ hợp theo vần giúp chúng ta dễ học hơn!

Từ Vựng N4 theo vần to, na, ni, nu, ne, no

1Đô thị
2道具どうぐDụng cụ, đồ dùng
3動物園どうぶつえんVườn bách thú
4遠くとおくXa
5通るとおるĐi qua
6特にとくにĐặc biệt là, nhất là
7特別とくべつĐặc biệt
8とこやHiệu cắt tóc
9途中とちゅうGiữa chừng, giữa đường
10特急とっきゅうTàu tốc hành
11届けるとどけるĐưa đến, chuyển đến
12泊まるとまるTrú lại, đỗ lại
13止めるとめるDừng, ngừng, thôi
14取り替えるとりかえるTrao đổi
15泥棒どろぼうKẻ trộm
16どんどんdần dần
17直すなおすSửa chữa
18直るなおるĐược chữa
19治るなおるKhôi phục, sửa cho đúng
20中々なかなかMãi mà
21泣くなくKhóc
22無くなるなくなるMất
23亡くなるなくなるMất, chết
24投げるなげるNém, bỏ đi
25なさるLàm
26鳴るなるKêu, hót
27なるべくCàng nhiều càng tốt, càng…càng
28なるほどHèn chi, quả vậy
29慣れるなれるQuen với
30においMùi
31苦いにがいĐắng
32二階建てにかいだてTòa nhà 2 tầng
33逃げるにげるTrốn, chạy trốn
34日記にっきNhật ký
35入院するにゅういんするNhập viện
36入学するにゅうがくするNhập học
37似るにるGiống
38人形にんぎょうBúp bê
39盗むぬすむĂn cắp
40塗るぬるQuét, sơn
41ぬれるƯớt
42値段ねだんGiá cả
43ねつSốt, sự say sưa
44熱心ねっしんNhiệt tình
45寝坊ねぼうNgủ dậy muộn
46眠いねむいBuồn ngủ
47眠るねむるNgủ
48残るのこるCòn lại, đồ dư
49のどCổ họng
50乗り換えるのりかえるĐổi xe
51乗り物のりものXe cộ

GoJapan – Đường tới nước Nhật – Học Tiếng Nhật online – Tư vấn xuất khẩu lao động

Nếu bạn có hứng thú với tiếng Nhật GoJapan cung cấp khóa học thử N4, N5 miễn phí dưới đây, nhấn vào để học thử nhé!

Share on facebook
Share on email
Share on print