fbpx

Thư viện học tiếng Nhật

Từ Vựng N5 theo vần ga,ka

Xem nhanh

Từ Vựng N5 theo vần ga,ka

Từ Vựng N5 theo vần ga,ka

Dưới đây là từ Vựng N5 được GoJapan tổ hợp theo vần giúp chúng ta dễ học hơn!

Từ Vựng N5 theo vần ga,ka

STTKanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1外国がいこくNước ngoài, ngoại quốc
2外国人がいこくじんNgười nước ngoài
3会社かいしゃCông ty
4階段かいだんCầu thang
5買い物かいものSự Mua hàng
6買うかうMua
7返すかえすTrả lại, chuyển lại
8帰るかえるVề, đi về
9かかるMất, tốn (tiền, thời gian)
10かぎkhoá,cái chìa khoá,chìa khóa
11書くかくViết
12学生がくせいSinh viên, học sinh
13かけるTreo, mặc vào, tra vào
14かさÔ, cái ô
15貸すかすCho vay, cho mượn
16かぜGió
17風邪かぜCảm lạnh, cảm, sổ mũi
18家族かぞくGia đình
19かたNgười, cách làm
20学校がっこうTrường học
21カップCốc, chén, bát, cúp
22家庭かていGia đình
23かどGóc
24かばんCái cặp, túi xách, balo
25花瓶かびんBình hoa, lọ hoa
26かみGiấy
27カメラMáy ảnh
28火曜日かようびThứ ba
29辛いからいCay
30からだCơ thể
31借りるかりるThuê, mượn
32軽いかるいNhẹ
31カレーMón cari
34カレンダーLịch
35かわSông
36かわいいDễ thương, duyên dáng, đáng yêu
37漢字かんじChữ hán

GoJapan – Đường tới nước Nhật – Học Tiếng Nhật online – Tư vấn xuất khẩu lao động

Nếu bạn có hứng thú với tiếng Nhật GoJapan cung cấp khóa học thử N4, N5 miễn phí dưới đây, nhấn vào để học thử nhé!

Share on facebook
Share on email
Share on print