fbpx

Thư viện học tiếng Nhật

Từ Vựng N5 theo vần ki, gi, ku, gu

Xem nhanh

Từ Vựng N5 theo vần ki, gi, ku, gu

Từ Vựng N5 theo vần ki, gi, ku, gu

Dưới đây là từ Vựng N5 được GoJapan tổ hợp theo vần giúp chúng ta dễ học hơn!

Từ Vựng N5 theo vần ki, gi, ku, gu

STTKanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1Gỗ, cây
2黄色きいろMàu vàng (N)
3黄色いきいろいMàu vàng (A)
4消えるきえるBiến mất, tan đi, tắt
5聞くきくNghe, hỏi
6きたPhía bắc
7ギターĐàn ghita
8汚いきたないBẩn, bẩn thỉu
9喫茶店きっさてんQuán giải khát
10切手きってTem
11切符きっぷ
12昨日きのうHôm qua
13きゅう・くChín, số 9
14牛肉ぎゅうにくThịt bò
15牛乳ぎゅうにゅうSữa
16今日きょうHôm nay
17教室きょうしつPhòng học
18兄弟きょうだいAnh em ruột
19去年きょねんNăm ngoái
20嫌いきらいghét, Đáng ghét, không ưa
21切るきるCắt, chặt, thái, băm
22着るきるMặc, khoác
23綺麗きれいĐẹp, sạch sẽ
24キロ/キログラムKg
25キロ/キロメートルKm
26銀行ぎんこうNgân hàng
27金曜日きんようびThứ 6
28くすりThuốc
29くださいHãy
30果物くだものHoa quả, trái cây
31くちMiệng
32くつGiày dép
33靴下くつしたTất, tất chân, vớ
34くにĐất nước, quốc gia
35曇りくもりTrời âm u, trời đầy mây
36曇るくもるRâm, Nỗi lòng buồn chán, ủ ê
37暗いくらいTối, tối màu, đen tối
38クラスクラスLớp học
39グラムグラムGram
40来るくるĐến
41くるまÔ tô
42くろMàu đen (N)
43黒いくろいMàu đen (A)

Học tiếng Nhật online tại GoJapan sẽ không là những bài học cứng ngắc, GoJapan luôn tạo cho học viên có sự thoải mái nhất khi học. Thụ đắc kiến thức một cách tự nhiên qua các tình huống thú vị do chính GoJapan sản xuất. Đội ngũ giáo viên vui tính, luôn cố gắng hết sức mình để tạo cho học viên có những trải nghiệm vui vẻ,hứng thú trong từng tiết học. Đặt chữ TÂM vào việc giảng dạy!

GoJapan cung cấp gói học thử miễn phí N5, N4, N3 tại đây

Share on facebook
Share on email
Share on print