fbpx

Thư viện học tiếng Nhật

Từ Vựng N5 theo vần o

Xem nhanh

Từ Vựng N5 theo vần o

Từ Vựng N5 theo vần o

Dưới đây là từ Vựng N5 được GoJapan tổ hợp theo vần giúp chúng ta dễ học hơn!

Từ Vựng N5 theo vần o

STTKanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1美味しいおいしいNgon
2多いおおいNhiều
3大きいおおきいTo, lớn
4大勢おおぜいPhần lớn mọi người,đám đông,nhiều người
5お母さんおかあさんMẹ
6お菓子おかしBánh kẹo, kẹo
7起きるおきるThức dậy/dậy
8置くおくĐặt, để
9奥さんおくさんVợ
10お酒おさけRượu
11お皿おさらCái đĩa
12お祖父さんおじいさんÔng
13伯父さん・叔父さんおじさんChú, bác
14押すおすẨn, đẩy
15遅いおそいChậm, trễ, muộn
16お茶おちゃTrà xanh
17お手洗いおてあらいNhà vệ sinh
18お父さんおとうさんBố
19おとうとEm trai
20おとこĐàn ông, người đàn ông
21男の子おとこのこCậu bé
22一昨日おとといNgày hôm kia
23一昨年おととしNăm kia
24大人おとなNgười lớn
25お腹おなかBụng
26同じおなじGiống nhau
27お兄さんおにいさんAnh, Anh trai (bạn)
28お姉さんおねえさんChị, Chị gái (bạn)
29お祖母さんおばあさん
30伯母さん・叔母さんおばさんCô, bác
31お風呂おふろBồn tắm
32お弁当おべんとうCơm hộp
33覚えるおぼえるNhớ, học thuộc
34おまわりさんCảnh sát giao thông
35重いおもいNặng, nặng nề
36面白いおもしろいThú vị, hay
37泳ぐおよぐBơi lội
38降りるおりるBước xuống, Xuống (xe, núi)
39終わるおわるHoàn thành, đóng, kết thúc, xong, hết
40音楽おんがくÂm nhạc, nhạc
41おんなおんなPhụ nữ, con gái, đàn bà
42女の子おんなのこCô gái, cô bé

Học tiếng Nhật online tại GoJapan sẽ không là những bài học cứng ngắc, GoJapan luôn tạo cho học viên có sự thoải mái nhất khi học. Thụ đắc kiến thức một cách tự nhiên qua các tình huống thú vị do chính GoJapan sản xuất. Đội ngũ giáo viên vui tính, luôn cố gắng hết sức mình để tạo cho học viên có những trải nghiệm vui vẻ,hứng thú trong từng tiết học. Đặt chữ TÂM vào việc giảng dạy!

GoJapan cung cấp gói học thử miễn phí N5, N4, N3 tại đây

Share on facebook
Share on email
Share on print