Katakana P1 – Hàng A, Ka

Xem nhanh

Chúng ta đã hoàn thành bảng chữ cái tiếng Nhật đầu tiên – Hiragana rồi. Tiếp theo hãy cùng GoJapan tìm hiểu tiếp đến 2 hàng đầu tiên của bảng tiếp theo, bảng Katakana hay còn gọi là bảng chữ cứng nhé! 

Để dễ hơn và rút ngắn thời gian hơn, mời các bạn vào học thử miễn phí cùng GoJapan!

BẢNG CHỮ CÁI TIẾNG NHẬT KATAKANA – HÀNG A

Bảng chữ cái Katakana có cách lượng từ cũng như cách phát âm giống hệt bảng chữ cái Hiragana nhưng có cách viết khác với những nét chữ cứng cáp hơn.

bảng chữ cái tiếng nhật KATAKANA hàng a

Chúng ta cùng bắt đầu với hàng đầu tiên của Katakana, hàng A với 5 nguyên âm, ア (a), イ (i), ウ (u), エ (e), オ (o).

Cách viết bảng chữ cái Katakana – Hàng A

Cùng xem chi tiết cách viết bảng chữ cái Katakana hàng A sao cho chính xác và đẹp nhất nào!

bảng chữ cái tiếng nhật katakana
Cách viết chữ ア – bảng chữ cái Katakana

Chữ ア gồm 2 nét, nét đầu tiên ngang rồi chéo xuống thành một góc tam giác, nét thứ hai cong xuống từ trung tâm.

Cách viết bảng chữ cái tiếng nhật katakana
Cách viết chữ イ – bảng chữ cái Katakana

Chữ イ cũng chỉ có 2 nét đơn giản, đầu tiên là một nét hơi cong chéo từ phải sang trái, và tiếp theo là nét sổ dọc từ giữa xuống.

Cách viết bảng chữ cái Katakana
Cách viết chữ ウ – bảng chữ cái Katakana

Chữ ウ trong Katakana gồm 3 nét, đầu tiên là nét chấm trên đầu, tiếp theo là nét sổ dọc ngắn bên trái, nét cuối cùng kẻ ngang từ trái sang phải rồi chéo cong xuống dưới. Lưu ý các điểm cắt và vị trí để khi viết được cân đối.

Cách viết bảng chữ cái tiếng nhật
Cách viết chữ え – bảng chữ cái Katakana

Chữ エ gồm 3 nét, một nét ngang ngắn ở trên, một nét sổ xuống ở giữa và một nét ngang ở dưới dài hơn nét trên một chút.

Katakana P1 - Hàng A, Ka
Cách viết chữ オ – bảng chữ cái Katakana

Chữ オ có 3 nét, đầu tiên là một nét ngang, sau đó là nét sổ xuống có mocsang trái và cuối cùng là nét xiên từ giữa ra.

Cách phát âm bảng chữ cái Katakana – Hàng A

Cách phát âm bảng chữ cái Katakana giống hệt bảng chữ cái Hiragana chúng ta đã học. Các bạn lắng nghe và ôn lại phát âm cho hay nhé!

Nguyên âm ア phát âm là “a” nhưng nhẹ hơn một chút so với tiếng Việt

 

Nguyên âm イ phát âm là “i” tương tự “i” trong tiếng Việt

 

Nguyên âm ウ khi phát âm khẩu hình miệng là u nhưng âm thoát là ư, sẽ có vẻ lai giữa u và ư

 

Nguyên âm エ có kiểu phát âm tưng tự う, âm thoát ra thành tiếng sẽ lai giữa e và ê

 

Nguyên âm オ phát âm là “ô”, tương tự “ô” trong tiếng Việt

Mẹo nhớ bảng chữ cái Katakana – Hàng A

Tuy cách phát âm giống nhau nhưng cách viết bảng chữ cái Katakana và Hiragana lại hoàn toàn khác nhau. Các bạn có thể thử ghi nhớ bằng cách liên tưởng như sau nhé!

mẹo nhớ bảng chữ cái tiếng nhật

Chữ ア có thể liên tưởng giống chữ “A” in hoa bị lệch, tuy là phải nghiêng đầu qua mới thấy nhưng cũng khá giống đấy chứ.

mẹo nhớ bảng chữ cái tiếng nhật

Chữ イ trông khá giống hình ảnh một con đại bàng đang đứng yên. Bạn có thấy chân và lưng của nó cong xuống như một con đại bàng không?

mẹo nhớ bảng chữ cái tiếng nhật

Chữ ウ này không khác う trong Katakana nhiều, chỉ là nét viết cứng hơn và nét chấm trên đầu thẳng liền với nét dưới.

mẹo nhớ bảng chữ cái tiếng nhật

Chữ エ chữ này có hình dạng như phần cuối của một cái dầm mà người thợ sử dụng để xây dựng các tòa nhà. 

mẹo nhớ bảng chữ cái tiếng nhật

Chữ オ này trông giống như hình ảnh một ca sĩ opera đang đứng dang tay và hát “Ohhh!”

Tập viết bảng chữ cái Katakana – Hàng A

Chúng ta đã đi qua các nội dung cần nhớ rồi, giờ hãy bắt tay vào bước tiếp theo. Download và in file Tập viết bảng chữ cái Katakana dưới đây để tập viết nhé!

Kiểm tra bảng chữ cái Katakana – Hàng A

Sau khi học và luyện tập, các bạn đã nhớ được tương đối rồi đúng không nào? Tiếp theo chính là bước thực hành để nhớ lại và củng cố kiến thức.

Hãy làm ngay những bài kiểm tra cách đọc, cách phát âm, cách viết bảng chữ cái Katakana – hàng A trong khóa học MIỄN PHÍ của GoJapan nhé!

BẢNG CHỮ CÁI TIẾNG NHẬT KATAKANA – HÀNG KA

bảng chữ cái tiếng nhật katakana

Hàng Ka của bảng chữ cái Katakana cũng bao gồm 5 chữ cái được tạo ra bởi việc ghép phụ âm k với 5 nguyên âm a, i, u, e, o.

Đó là カ (ka), キ (ki), ク (ku), ケ (ke), コ (ko).

Để dễ hơn và rút ngắn thời gian hơn, mời các bạn vào học thử miễn phí cùng GoJapan!

Cách viết bảng chữ cái Katakana – Hàng Ka

Cùng xem chi tiết cách viết bảng chữ cái Katakana hàng Ka sao cho chính xác và đẹp nhất nào!

Cách viết bảng chữ cái katakana
Cách viết chữ カ – bảng chữ cái Katakana

Chữ カ có 2 nét, nét đầu tiên ngang sang phải rồi gấp xuống kéo dài ra và hất sang trái.

bảng chữ cái tiếng nhật
Cách viết chữ キ – bảng chữ cái Katakana

Chữ キ gồm 3 nét, đầu tiên là hai nét ngang, nét dưới dài hơn nét trên một chút, và một nét xiên thẳng xuống.

bảng chữ cái tiếng nhật
Cách viết chữ ク – bảng chữ cái Katakana

Chữ ク có 2 nét, nét thứ nhất là nét xiên ngắn từ trên xuống hơi cong, nét thứ hai kéo ngang ra từ vị trí dưới đầu nét thứ nhất một chút rồi cong dài xuống dưới.

bảng chữ cái tiếng nhật
Cách viết chữ ケ – bảng chữ cái Katakana

Chữ ケ rất giống chữ ク phía trên, tuy nhiên chữ ケ này được viết thành 3 nét, nét cong cuối cuối tách riêng ra, kéo từ giữa nét thẳng thứ hai.

bảng chữ cái tiếng nhật
Cách viết chữ コ – bảng chữ cái Katakana

Chữ コ gốm 2 nét, nét đầu tiên ngang rồi gập khúc xuống thành hình góc vuông, nét thứ hai thẳng nối vào cuối nét một.

Cách phát âm bảng chữ cái Katakana – Hàng Ka

Hàng Ka trong bảng chữ Katakana cũng có cách phát âm giống hệt hàng Ka trong bảng Hiragana, không có gì đặc biệt, tuy nhiên vẫn cứ nghe lại cho nhớ hơn nhé!

Chữ カ phát âm giống ka trong tiếng Việt

 

Chữ キ phát âm giống ki trong tiếng Việt

 

Chữ ク phát âm giống kư trong tiếng Việt

 

Chữ ケ phát âm giống kê trong tiếng Việt

 

Chữ コ phát âm giống kô trong tiếng Việt

Mẹo nhớ bảng chữ cái Katakana – Hàng Ka

Tiếp theo, bạn có thể tham khảo mẹo nhớ bảng chữ cái Katakana – hàng Ka bằng cách liên tưởng của GoJapan xem sao nhé!

mẹo nhớ bảng chữ cái tiếng nhật

Chữ カ về cơ bản là giống chữ か trong Hiragana nhưng nét cứng, thẳng hơn và không có nét chấm trên đầu.

mẹo nhớ bảng chữ cái tiếng nhật

Chữ キ trông khá giống một chiếc chìa khóa kiểu cổ, chữ này cũng giống き trong Hiragana nhưng cứng cáp hơn và không có nét cong ở dưới.

mẹo nhớ bảng chữ cái tiếng nhật

Chữ ク để nhớ chúng ta có thể liên tưởng tới hình ảnh chiếc mũ dài cao cao của người đầu bếp chẳng hạn.

bảng chữ cái tiếng nhật

Chữ ケ chỉ khác chữ ク một chút, các lưu ý để tránh nhầm lẫn, chữ này ở một góc nhìn thì khá giống chữ “K” in hoa đấy, các bạn có nhìn ra không?

bảng chữ cái tiếng nhật

Chữ コ khá dễ nhớ vì nó cũng giống こ trong Hiragana, các bạn có thể thấy nó như là  góc vuông song song với nhau.

Tập viết bảng chữ cái Katakana – Hàng Ka

Download ngay file Tập viết bảng chữ cái Katakana dưới đây để để luyện tập cách viết tay bảng chữ cách hàng Ka cho chuẩn xác nhé!

Kiểm tra bảng chữ cái Katakana – Hàng Ka

Kiểm tra kiến thức của mình với các bài kiểm tra cách đọc, cách phát âm, cách viết bảng chữ cái Katakana hàng Ka với GoJapan ngay nào.

——

Hy vọng qua bài viết này các bạn đã nắm được tất tần tật cách viết, cách phát âm, mẹo ghi nhớ bảng chữ cái Katakana – hàng A, Ka cũng như được luyện tập bài bản với các bài tập MIỄN PHÍ của GoJapan!

Chúc các bạn học tốt và đón đọc những bài viết tiếp theo về các hàng chữ còn lại nhé, hẹn gặp lại!

Share on facebook
Share on email
Share on print

Bài viết cùng chuyên mục

Học thử miễn phí