fbpx

Thư viện học tiếng Nhật

Từ vựng N3 – Unit 1 – Mimikara oboeru

Xem nhanh

Unit 1

Dưới đây là danh sách từ vựng Mimikara oboeru N3 – Unit 1

Từ vựng N3 - Unit 1 - Mimikara oboeru

STTTừ vựngKanjiNghĩaÂm hán việt
1だんせい男性Nam giớiNAM TÍNH
2じょせい女性Nữ giớiNỮ TÍNH
3こうれい高齢Tuổi caoCAO LINH
4としうえ年上Lớn tuổi hơnNIÊN THƯỢNG
5めうえ目上Cấp trên, người trênMỤC THƯỢNG
6せんぱい先輩Người đi trướcTIÊN BỐI
7こうはい後輩Người đi sauHẬU BỐI
8じょうし上司Ông chủ, cấp trênTHƯỢNG TY
9あいて相手Đối phươngTƯƠNG THỦ
10しりあい知り合いNgười quenTRI HỢP
11ゆうじん友人BạnHỮU NHÂN
12なかQuan hệTRỌNG
13せいねんがっぴ生年月日Ngày tháng năm sinhSINH NIÊN NGUYỆT NHẬT
14たんじょう誕生Sự ra đờiĐẢN SINH
15としNămNIÊN
16しゅっしん出身Xuất thân, gốc gácXUẤT THÂN
17こきょう故郷Quê hươngCỐ HƯƠNG
18せいちょう成長Sinh trưởng, phát triểnTHÀNH TRƯỜNG
19せいじん成人Người trưởng thànhTHÀNH NHÂN
20ごうかく合格Thi đỗHỢP CÁCH
21しんがく進学Học lênTIẾN HỌC
22たいがく退学Sự bỏ họcTHOÁI HỌC
23しゅうしょく就職Sự tìm việcTỰU CHỨC
24たいしょく退職Nghỉ việcTHOÁI CHỨC
25しつぎょう失業Thất nghiệpTHẤT NGHIỆP
26ざんぎょう残業Làm thêm giờTÀN NGHIỆP
27せいかつ生活Cuộc sống, sinh hoạtSINH HOẠT
28つうきん通勤Đi làm ( đi và về)THÔNG CẦN
29がくれき学歴Bằng cấp, quá trình học tậpHỌC LỊCH
30きゅうりょう給料Tiền lươngCẤP LIỆU
31めんせつ面接Phỏng vấnDIỆN TIẾP
32きゅうけい休憩Nghỉ giải laoHƯU KHẾ
33かんこう観光Tham quan, du lịchQUAN QUANG
34きこく帰国Về nướcQUY QUỐC
35きせい帰省Về quêQUY TỈNH
36きたく帰宅Về nhàQUY TRẠCH
37さんか参加Tham giaTHAM GIA
38しゅっせき出席Tham gia, có mặtXUẤT TỊCH
39けっせき欠席Vắng mặtKHUYẾT TỊCH
40ちこく遅刻Đến muộnTRÌ KHẮC
41けしょう化粧Trang điểmHÓA TRANG
42けいさん計算Tính toán, thanh toánKẾ TOÁN
43けいかく計画Kế hoạchKẾ HỌA
44せいこい成功Thành côngTHÀNH CÔNG
45しっぱい失敗Thất bạiTHẤT BẠI
46じゅんび準備Chuẩn bịCHUẨN BỊ
47せいり整理Sắp xếp, vứt bỏCHỈNH LÝ
48ちゅうもん注文Đặt hàng, gọi đồ, yêu cầuCHÚ VĂN
49ちょきん貯金Tiền tiế kiệm, gửi tiền tiết kiệmTRỮ KIM
50てつや徹夜Thức suốt đêmTRIỆT DẠ
51ひっこし引っ越しChuyển nhàDẪN VIỆT
52しんちょう身長Chiều cao cơ thểTHÂN TRƯỜNG
53たいじゅう体重Cân nặngTHỂ TRỌNG
54けがVết thương
55かいBữa tiệcHỘI
56しゅみ趣味Sở thích, gu thẩm mĩTHÚ VỊ
57きょうみ興味Kế hoạchHƯNG VỊ
58おもいで思い出Kỉ niệmTƯ XUẤT
59じょうだん冗談Nói đùaNHŨNG ĐÀM
60もくてき目的Mục đíchMỤC ĐÍCH
61やくそく約束Hẹn, hứa hẹnƯỚC THÚC
62おしゃべりNói chuyện, nói nhiều
63えんりょ遠慮Khách khí, chịu đựngVIỄN LỰ
64がまん我慢Nhẫn lại, chịu đựngNGÃ MẠN
65めいわく迷惑Làm phiền, quấy rầyMÊ HOẶC
66きぼう希望Hy vọng, mong ướcHY VỌNG
67ゆめGiấc mơ, ước mơMỘNG
68さんせい賛成Tán thành, đồng ýTÁN THÀNH
69はんたい反対Đối ngược, phản đốiPHẢN ĐỐI
70そうぞう想像Tưởng tượngTƯỞNG TƯỢNG
71どりょく努力Nỗ lực, sự cố gắngNỖ LỰC
72たいよう太陽Mặt trời, ánh mặt trờiTHÁI DƯƠNG
73ちきゅう地球Trái đất, địa cầuĐỊA CẦU
74おんど温度Nhiệt độÔN ĐỘ
75しつど湿度Độ ẩmTHẤP ĐỘ
76しっけ湿気Hơi ẩm, sự ẩm ướtTHẤP KHÍ
77つゆ梅雨Mùa mưaMAI VŨ
78かびNấm mốc
79だんぼう暖房Hệ thống sưởiNOÃN PHÒNG
80かわDa, vỏ
81かんLonPHỮU/ PHẪU
82がめん画面Màn hìnhHỎA DIỆN
83ばんぐみ番組Chương trình tivi, kênhPHIÊN TỔ
84きじ記事Bài báo, bài viết, kí sựKÍ SỰ
85きんじょ近所Hàng xóm, vùng phụ cậnCẬN SỞ
86けいさつ警察Cảnh sátCẢNH SÁT
87はんにん犯人Thủ phạm, tội phạmPHẠM NHÂN
88こぜに小銭Tiền lẻTIỂU TIỀN
89ごちそうYến tiệc, chiêu đãi, khao
90さくしゃ作者Tác giảTÁC GIẢ
91さくひん作品Tác phẩm, sản phẩmTÁC PHẨM
92せいふく制服Đồng phụcCHẾ PHỤC
93せんざい洗剤Chất tẩy, bột giặt, xà phòngTẨY TỄ
94そこPhần dưới cùng, đế, đáyĐỂ
95ちか地下Ngầm, dưới mặt đấtĐỊA HẠ
96てらChùaTỰ
97どうろ道路Con đườngĐẠO LỘ
98さかDốcPHẢN
99けむりKhóiYÊN
100はいTàn, troHÔI
101はんDấuPHÁN
102めいし名刺Danh thiếpDANG THÍCH
103めんきょ免許Giấy phép, sự cho phépMIỄN HỨA
104おおく多くNhiềuĐA
105ぜんはん前半Phần đầuTIỀN BÁN
106こうはん後半Phần sauHẬU BÁN
107さいこう最高Cao nhất, tuyệt vời, rấtTỐI CAO
108さいてい最低Thấp nhất, tồi nhất, kinh khủngTỐI ĐÊ
109さいしょ最初Đầu tiênTỐI SƠ
110さいご最後Cuối cùngTỐI HẬU
111じどう自動Tự độngTỰ ĐỘNG
112しゅるい種類Chủng loại, loạiCHỦNG LOẠI
113せいかく性格Tính cách, nhân phẩmTÍNH CÁCH
114せいしつ性質Tính chất, bản chấtTÍNH CHẤT
115じゅんばん順番Thứ tự, lần lượtTHUẬN PHIÊN
116ばんLượt, trông coiPHIÊN
117ほうほう方法Phương pháp, cách thứcPHƯƠNG PHÁP
118せいひん製品Sản phẩmCHẾ PHẨM
119ねあがり値上がりTăng giáGIÁ THƯỢNG
120なまNguyên chất, tươi, sốngSINH
Share on facebook
Share on email
Share on print