fbpx

Thư viện học tiếng Nhật

Từ vựng Soumatome N1 – Tuần 1 Ngày 3

Xem nhanh

Từ vựng Soumatome N1 – Tuần 1 Ngày 3

TừNghĩaVí dụ
うつむくCúi gằm mặt, cúi đầuうなずく: gật đầu
まばたき(を)するChớp mắt
目をつぶるNhắm mắt
一言つぶやくLầm bầm một mìnhささやく: Thì thầm
歌を口ずさむNgân nga một bài hát
煙にむせるSặc khói食べ物でむせる
ほっペたをつねるNhéo má
草をむしるNhổ cỏ
カレンダーをめくるGiở lịch
塩をつまむBốc một nhúm muối鼻をつまむ
花を摘むNgắt hoa才能の芽を摘む
足をさするXoa chân
髪の毛をいじるNghịch tóc庭をいじる
家具のほこりをはたくPhủi bụi trên đồ đạc
水をすくうVốc nước
杖を突くChống gậy
赤ちゃんを
バスタオルでくるむ
Quấn em bé trong khăn
紙を丸めるVo tròn tờ giấy体を丸める
マッチを擦るQuẹt diêm
指をさすChỉ tay
横になるNằm xuống
うつ伏せになるNằm sấp
仰向けになるNằm ngửa
体を反らす(曲げる)Uốn người ra sau
馬にまたがるCưỡi ngựa3年にまたがる
湯につかるNgâm trong nước ấm
門をくぐるĐi băng qua cổng
水たまりをよけるTránh/né vũng nước
水中でもがく/あがくVật lộn/vùng vẫy trong nước
山中をさまようĐi lang thang trong núi
Share on facebook
Share on email
Share on print