fbpx

Bài 10 – ナンプラー、ありますか - Từ vựng

STTTừ VựngKanjiNghĩa
1いますcó, ở (tồn tại, dùng cho người và động vật)
2ありますcó (tồn tại, dùng cho đồ vật)
3いろいろ[な]nhiều, đa dạng
4おとこのひと男の人người đàn ông
5じょうず[な]上手[な]giỏi, khéo
6おんなのひと女の人người đàn bà
7おとこのこ男の子cậu con trai
8おんなのこ女の子cô con gái
9いぬchó
10ねこmèo
11cây, gỗ
12ものvật, đồ vật
13フィルムphim
14でんち電池Pin
15はこhộp
16スイッチcông tắc
17れいぞうこ冷蔵庫tủ lạnh
18テーブルbàn
19ベッドgiường
20たなgiá sách
21ドアcửa
22まどcửa sổ
23ポストhộp thư, hòm thư
24ビルtoà nhà
25こうえん公園công viên
26きっさてん喫茶店quán giải khát, quán cà-phê
27ほんや本屋hiệu sách
28~や~屋hiệu ~, cửa hàng ~
29のりば乗り場bến xe, điểm lên xuống xe
30けん tỉnh
31うえtrên
32したdưới
33まえtrước
34うしろ後ろsau
35みぎphải
36ひだりtrái
37なかtrong, giữa
38そとngoài
39となりbên cạnh
40ちかく近くgần
41あいだgiữa
42~や~[など]~ và ~, [v.v.]
43いちばん~~ nhất (いちばん うえ:vị trí cao nhất)
44―だんめ―段目giá thứ -, tầng thứ – (「だん」 được dùng cho giá sách v.v.)
45[どうも]すみませんCám ơn
46チリソースtương ớt (chili sauce)

Danh sách 50 bài Minna