fbpx

Bài 15 – ご家族は? - Từ vựng

STTTừ VựngKanjiNghĩa
1たちます立ちますđứng
2すわります座りますngồi
3つかいます使いますdùng, sử dụng
4おきます置きますđặt, để
5つくります作ります,造りますlàm, chế tạo, sản xuất
6うります売りますbán
7しります知りますbiết
8すみます住みますsống, ở
9けんきゅうします研究しますnghiên cứu
10しって います知って いますbiết
11すんで います [おおさかに~]住んで います [大阪に~]sống [ở Osaka]
12しりょう資料tài liệu, tư liệu
13カタログca-ta-lô
14じこくひょう時刻表bảng giờ tàu chạy
15ふくquần áo
16せいひん製品sản phẩm
17ソフトphần mềm
18せんもん専門chuyên môn
19はいしゃ歯医者nha sĩ
20とこや床屋hiệu cắt tóc
21プレイガイドquầy bán vé (trong nhà hát)
22どくしん独身độc thân
23とくに特にđặc biệt
24思い出しますnhớ lại, hồi tưởng
25ご家族gia đình (dùng cho người khác)
26いらっしゃいますthể kính trọng của 「います」
27高校trường trung học phổ thông

Danh sách 50 bài Minna