fbpx

Bài 19 – ダイエットは あしたから します - Từ vựng

STTTừ VựngKanjiNghĩa
1のぼります登りますleo (núi)
2れんしゅうします練習しますluyện tập,thực hành
3そうじします掃除しますdọn dẹp
4せんたくします洗濯しますgiặt giũ
5なりますtrở nên ,trở thành
6とまります泊まりますtrọ
7ねむい眠いbuồn ngủ
8つよい強いmạnh
9よわい弱いyếu
10ちょうし調子tình trạng,trạng thái
11ちょうしがわるい調子が悪いtình trạng xấu
12ちょうしがいい調子がいいtình trạng tốt
13おちゃお茶trà đạo
14すもう相撲vật sumo
15パチンコtrò chơi pachinko
16ゴルフgôn
17ngày
18もうすぐsắp sửa
19だんだんdần dần
20いちど一度một lần
21いちども一度もchưa lần nào
22おかげさまでCám ơn (khi nhận được sự giúp đỡ của ai đó)
23かんぱい乾杯nâng cốc
24じつは実はsự tình là
25ダイエットăn kiêng
26なんかいも何回もnhiều lần
27しかしtuy nhiên
28むり「な」無理「な」quá sức
29からだにいい体にいいtốt cho sức khỏe
30ケーキ bánh ga-tô

Danh sách 50 bài Minna