fbpx

Bài 22 – どんな 部屋を お探しですか - Từ vựng

STTTừ vựngKanjiNghĩa
1きます「シャツを~」着ますmặc (áo sơ mi,..)
2はきます「くつを~」mang (giày,…)
3かぶります「ぼうしを~」đội (nón,…)
4かけます「めがねを~」đeo (kính,…)
5うまれます生まれますsinh ra
6コートーáo khoác
7スーツcom-lê
8セーターáo len
9ぼうし帽子nón, mũ
10めがね眼鏡kính
11よく~人thường
12おめでとうございますChúc mừng
13こちらcái này (cách nói lịch sử của “これ”)
14やちん家賃tiền nhà
15うーん。会社員để tôi xem/ ừ / thế nào nhỉ
16ダイニングキッチンbếp kèm phòng ăn
17わしつphòng ăn kiểu Nhật
18おしいれ押し入れchỗ để chăn gối trong ăn phòng kiểu Nhật
19ふとん布団chăn,đệm
20アパートnhà chung cư
21パリPa-ri
22ばんりのちょうじょう万里の長城Vạn lý trường thành
23よかかいはつセンター余暇開発センターTrung tâm phát triển hoat động giải trí cho người dân
24レジャーはくしょレジャー白書sách trắng về sử dụng thời gian rảnh rỗi

Danh sách 50 bài Minna