fbpx

Bài 23 – どうやって 行きますか - Từ vựng

STTTừ VựngKanjiNghĩa
1ききます「先生に」聞きますhỏi (giáo viên)
2みちđường
3こうさてん操作店ngã tư
4しんごう信号đèn tín hiệu
5ひっこしします引越ししますchuyển nhà
6まわします回しますvặn (nút)
7ひきます引きますkéo
8かえます変えますđổi
9さわります触りますsờ ,chạm vào
10でます出ますra,đi ra
11うごきます動きます。chuyển động ,chạy
12あるきます歩きますđi bộ (trên đường)
13わたります渡りますqua ,đi qua (cầu)
14きをつけます気を付けますchú ý,cẩn thận
15でんきや電気屋cửa hàng đồ điện
16こしょう故障hỏng
17―やー屋cửa hàng–
18サイズcỡ,kích thước
19おとâm thanh
20きかい機械máy móc
21つまみnúm vặn
22かどgóc
23はしcầu
24ちゅうしゃじょう駐車場bãi đỗ xe
25おしょうがつお正月tết dương lịch
26ごちそうさまでしたxin cảm ơn anh chị đã đãi tôi bữa cơm
27ーめー目-thứ / -số (biểu thị thứ tự)
28たてもの建物tòa nhà
29がいこくじんとうろくしょう外国人登録証thẻ đăng kí người nước ngoài / thẻ đăng kí ngoại kiều

Danh sách 50 bài Minna