fbpx

Bài 28 – 出張も 多いし、試験も あるし・・・ - Từ vựng

STTTừ VựngKanjiNghĩa
1うれます売れますbán
2おどります踊ります nhảy
3かみますnhai,cắn
4えらびます選びますlựa,lựa chọn
5かよいます通いますđi học(đại học)
6メモしますメモしますghi chép lại,ghi lại
7まじめ真面目nghiêm túc,đàng hoàng
8ねっしん熱心nhiệt tình
9えらい偉いvĩ đại, kính trọng
10ちょうどいい丁度いいvừa đúng,vừa vặn
11やさしい優しいphong cảnh
12しゅうかん習慣tập quán
13けいけん経験kinh nghiệm
14ちからsức mạnh
15にんき人気hâm mộ
16かたちhình dáng
17いろmàu
18あじvị
19ガムkẹo cao su
20しなもの品物hàng hóa
21ねだん値段giá cả
22きゅうりょう給料lương
23ボーナス~ごthưởng
24ばんぐみ番組chương trình(truyền hình,phát thanh,..)
25ドラマkịch,phim truyền hình
26しょうせつ小説tiểu thuyết
27しょうせつか小説家tiểu thuyết gia
28かしゅ歌手ca sĩ
29かんりにん管理人người quản lí
30むすこ息子con trai(dùng cho mình)
31むすこさん息子さんcon trai(dùng cho người khác)
32むすめcon gái(dùng cho mình)
33むすめさん娘さんcon gái(dùng cho người khác)
34じぶん自分bản thân
35しょうらい将来tương lai
36しばらくmột khoảng thời gian ngắn, một chút, một lát
37たいていthường, thông thường
38それにngoài ra
39それでdo đó
40「ちょっと」おねがいがあるんですが「ちょっと」お願いがあるんですがtôi có chút việc muốn nhờ anh chị
41ホームステイhomestay
42かいわ会話hội thoại
43おしゃべりしますおしゃべりしますtrò chuyện
44おしらせお知らせthông báo
45ひにち日にちngày
46thứ 7
47たいいくかん体育館phòng thể dục
48むりょう無料miễn phí

Danh sách 50 bài Minna