fbpx

Bài 29 – 忘れ物を して しまったです - Từ vựng

STTTừ VựngKanjiNghĩa
1あきます開きますmở (cửa)
2しまります閉まりますđóng(cửa)
3つきますbật,thắp sáng(đèn)
4きえます消えますtắt(đèn)
5こみます込みますđông(đường)
6すきますvắng(đường)
7こわれます壊れますhỏng(ghế)
8われます割れますcó thể nghe thấy
9おれます 折れますgãy(cây)
10やぶれます開きますrách(giấy)
11よごれます汚れますdơ,bẩn(tay)
12つきます付きますdính, đính (có túi)
13はずれます外れますtuột,bung,rời ra(sút nút)
14とまります止まりますdừng
15まちがえますnhầm lẫn,sai
16おとします落としますlàm rơi,rớt
17かかります掛かりますkhóa
18ふきますlau(cửa)
19とりかえますthay(pin)
20かたづけます片付けますdọn dẹp
21さら (おさら)đĩa
22ちゃわん (おちゃわん)茶碗bát,chén
23コップcốc
24ガラスly
25ふくろtúi
26しょるい書類giấy tờ
27えだcành cây
28えきいん駅員nhân viên nhà ga
29こうばん交番đồn cảnh sát,bốt cảnh sát
30スピーチdiễn văn
31へんじ返事trả lời
32おさきにどうぞお先にどうぞmời anh/chị cứ về trước
33げんじものがたり源氏物語tiểu thuyết được viết thời heian
34いまのでんしゃ今の電車tàu điện vừa chạy
35わすれもの忘れ物đồ bỏ quên
36このくらいcỡ tầm này,cỡ chừng này
37がわphía…
38ポケットtúi
39へんchỗ,vùng…
40おぼえていません覚えていませんtôi không nhớ
41あみだな網棚giá để hành lý
42たしか確かchắc là
43ああ、よかったôi, may quá
44じしん地震động đất
45かべbức tường
46はりkim đồng hồ
47さします付けますchỉ
48えきまえ駅前trước ga
49たおれます倒れますđổ
50にしのほう西の方phía tây
51もえます燃えますcháy

Danh sách 50 bài Minna