fbpx

Bài 3 – これを ください - Từ vựng

STTTừ vựngKanjiNghĩa TV
1ここChỗ này, đây
2そこChỗ đấ, đấy
3あそこChỗ kia, kia
4どこChỗ nào? Đâu?
5こちらChỗ này, đây( lịch sự củaここ)
6そちらChỗ đấy, đấy( lịch sự của そこ)
7あちらChỗ kia, kia( lịch sự của あそこ)
8どちらChỗ nào? Đâu ( lịch sự của どこ)
9きょうしつ教室Phòng học
10しょくどう食堂Nhà ăn
11じむしょ事務所Văn phòng
12かいぎしつ会議室Phòng họp
13うけつけ受付Quầy lễ tân
14ロビーSảnh, phòng chờ
15へや部屋phòng
16トイレ(おてあらい)お手洗いNhà vệ sinh
17かいだん階段Cầu thang
18エレベーターThang máy
19エスカレーターThang cuốn
20「お」くに「お」国Đất nước ( của anh/chị)
21かいしゃ会社Công tyn
22うちnhà
23でんわ電話Điện thoạin
24くつgiày
25ネクタイCà vạt
26ワインRượu vang
27たばこ煙草Thuốc lá
28うりば売り場Quầy bán hàng
29ちか地下Tầng hầm
30~かい(~がい) ̄~階Tầng~
31なんがい何階Tầng mấy?
32~えん~円~ yên
33いくらBao nhiêu tiền?
34ひゃくTrăm
35せんNghìn
36まんVạn , mười nghìn
37すみませんXin lỗi
38~でございますCách nói lịch sự của ~です
39「~を」みせたください「~を」見せてくださいCho tôi xem
40じゃ1         Thế thì, vậy thì….( đứng đầu câu)
41「を」くださいCho tôi…..
42しんおおさか新大阪Ga Sinosaka ( tên ga tại Osaka)
43イタリアNước Ý
44スイスNước Thụy sĩ
45MT/ヨーネン/アキックスTên các công ty giả tưởng

Danh sách 50 bài Minna