fbpx

Bài 32 – 無理を しない ほうが いいですよ - Từ vựng

STTTừ VựngKanjiNghĩa
1うんどうします運動しますvận động, tập thể thao
2せいこうします成功しますthành công
3しっぱいします(しけんに~)失敗します(試験に~)thất bại, trượt
4ごうかくします(しけんに~)合格します(試験に~)đỗ
5もどります戻りますquay lại, trở lại
6やみます(雨が~)tạnh ,ngừng
7はれます晴れますnắng, quang đãng
8くもります曇りますcó mây, mây mù
9ふきます(かぜが~)吹きます(風が~)thổi
10なおります治ります、直りますkhỏi
11つづきますtiếp tục, tiếp diễn
12ひやします冷やしますlàm lạnh
13しんぱい(な)心配(な)lo lắng
14じゅうぶん(な)十分(な)đủ
15おかしいcó vấn đề, không bình thường
16うるさいồn ào
17やけどbỏng
18けがbị thương
19せきho
20インフルエンザcúm dịch
21そらbầu trời
22たいよう太陽mặt trời
23ほしngôi sao
24つきmặt trăng
25かぜgió
26きたphía bắc
27みなみphía nam
28にし西phía tây
29ひがしphía đông
30すいどう隧道nước máy
31エンジンđộng cơ
32チームđội
33こんや今夜tối nay, đêm nay
34ゆうがた夕方chiều tối
35まえtrước
36おそく遅くmuộn , khuya
37こんなにnhư thế này
38そんなにnhư thế đó
39あんなにnhư thế kia
40もしかしたらcó thể, biết dâu là, có khả năng
41それはいけませんねthế thì thật không tốt.
42オリンピックolympic
43げんき元気khỏe mạnh
44dạ dày
45はたらきすぎ働きすぎlàm việc quá sức
46ストレスstress, căng thẳng tâm lý
47むりをします無理をしますlàm quá sức
48ゆっくりしますnghỉ ngơi, thư thái, dưỡng sức
49ほしうらない星占いbói sao
50おうしざ牡牛座chòm sao Kim Ngưu
51こまります困りますrắc rối, khó xử, vấn đề
52たからくじ「宝くじxổ số
53あたります(たからくじが~)当たります(宝くじが~)trúng(số)
54けんこう健康sức khỏe
55れんあい恋愛tình yêu
56こいびと恋人người yêu
57(お)かねもちお)金持ちngười giàu có

Danh sách 50 bài Minna