fbpx

Bài 34 – わたしが した とおりに、して ください - Từ vựng

STTTừ VựngKanjiNghĩa
1みがきます磨きますmài, đánh (răng)
2くみたてます組み立てますlắp ráp, lắp đặt
3おります折りますgấp, gập, bẻ gãy
4きがつきます気が付きますnhận thấy, phát hiện
5つけます付けますchấm
6みつかります見つかりますđược tìm thấy
7します(ネクタイを)đeo , thắt
8しつもんします質問しますhỏi
9ほそい細いgầy, hẹp, thon
10ふとい太いbéo, to
11ぼんおどり盆踊りmúa trong hội bon
12スポーツクラブcâu lạc bộ thể thao
13かぐ家具gia cụ , đồ dùng nội thất
14キーchìa khóa
15シートべルトdây an toàn
16せつめいしょ説明書quyển hướng dẫn
17sơ đồ, hình vẽ
18せんđường
19やじるし矢印dấu mũi tên
20くろmàu đen
21しろmàu trắng
22あかmàu đỏ
23あおmàu xanh da trời
24こんmàu xanh lam
25きいろ黄色màu vàng
26ちゃいろ茶色màu nâu
27しょうゆxì- dầu
28ソースnước chấm, nước xốt
29ゆうべtối qua, đêm qua
30さっきvừa rồi, vừa lúc nãy
31さどう茶道trà đạo
32おちゃおたてますお茶をたてますpha trà
33さきに今夜先に/td>trước
34のせます載せますđặt lên
35これでいいですかThế này được không/đã được chưa
36にがい苦いđắng
37おやこどんぶり親子どんぶりmón oyako-don
38ざいりょう材料nguyên liêu
39ーぶんー分-suất / -người
40とりにく鶏肉thịt gà
41ーグラマgam-
42たまねぎhành củ
43よんぶんの1四分の11/4
44ちょうみりょう調味料gia vị
45なべnấp
46lửa
47ひにかけます火にかけますđun
48にます煮ますnấu
49にえます煮えますchín,được nấu
50どんぶりcái bát

Danh sách 50 bài Minna