fbpx

Bài 36 – 毎日 運動するように して います - Từ vựng

STTTừ VựngKanjiNghĩa
1とどきます届きますđược gửi đến, được chuyển đến
2でます出ますtham gia, tham dự
3うちます打ちますđánh
4ちょきんします彫金ますtiết kiệm tiền, để dành tiền
5ふとります太りますbéo lên, tăng cân
6やせますgầy đi, giảm cân
7すぎます過ぎますquá
8なれますlàm quen, quen
9かたい固いcứng
10やわらかい軟らかいmềm
11でんしー電子ー– điện tử
12けいたいー携帯ー– cầm tay
13こうじょう工場nhà máy, phân xưởng
14けんこう健康sức khỏe
15けんどう剣道kiếm đạo
16まいしゅう毎週hàng tuần
17まいつき毎月hàng tháng
18まいとし毎年hàng năm
19やっとcuối cùng thì
20かなりkhá, tương đối
21かならず必ずnhất định
22ぜったいに絶対にtuyệt đối
23じょうずに星上手にgiỏi, khéo
24できるだけcố gắng
25このごろgần đây, dạo này
26そのほうがーcái đó–hơn
27おきゃくさまお客様khách hàng
28とくべつ(な)特別(な)đặc biệt
29していらっしゃいますđang làm (tôn kính ngữ của しています)
30すいえい水泳môn bơi lội
31~とか、~とかvâng vâng
32タンゴtango
33チャレンジします今夜thách thức, thử thách
34きもち気持ちcảm giác, tâm trạng, tinh thần
35のりもの乗り物phương tiện đi lại
36れきし歴史くlịch sử
37ーせいきー世紀thế kỉ-
38とおくとおくxa, ở xa
39きしゃ汽車tàu hỏa chạy bằng hơi nước
40きせん汽船thuyền chạy bằng hơi nước
41おおぜいの(ひと)大勢の(人)nhiều(người)
42はこびます運びますvận chuyển
43あんぜん(な)あんぜん(な)an toàn
44とびます飛びますbay
45うちゅう宇宙vũ trụ
46ちきゅう地球trái đất

Danh sách 50 bài Minna