fbpx

Bài 38 – 片づけるのが 好きなんです - Từ vựng

STTTừ VựngKanjiNghĩa
1そだてます育てますnuôi,trồng
2はこびます運びますchở, vận chuyển
3なくなります亡くなりますmất, qua đời
4にゅういんします入院しますnhập viện
5たいいんします退院しますxuất viện
6いれます入れますbật
7きります 切りますtắt
8かけます掛けますkhóa
9きもちがいい気持ちがいいdễ chịu, thư giản
10きもちがわるい気持ちが悪いkhó chịu
11おおきなー大きなー–to, –lớn
12ちいさなー 小さなー–nhỏ, –bé
13あかちゃん赤ちゃんem bé
14しょうがっこう小学校trường tiểu học
15ちゅうがっこう中学校trường trung học cơ sở
16えきまえ駅前khu vực trước nha ga
17かいがん海岸bờ biển
18うそnói dối, lời nói dối
19しょるい書類giấy tờ,tài liệu
20でんげん電源nguồn điện , công tắc điện
21―せいsản xuất tai–
22あ、いけないÔi, hỏng mất rồi./Ôi, trời ơi
23おさきにお先にTôi xin phép về trước
24かいらん回覧Tập thông báo
25けんきゅうしつ 研究者室Phòng nghiên cứu
26きちんとNghiêm chỉnh, hẳn hoi, đứng đắn
27せいりします整理します。sắp xếp
28はんこcon dấu, dấu
28おします押しますđóng(dấu)
30ふたご双子cặp sinh đôi
31しまい姉妹chị em
325ねんせい5年生học sinh năm thứ 5
33にています似ていますgiống
34せいかく性格tính cách
35おとなしいhiền lành, trầm
36せわをします世話をしますchăm sóc , giúp đỡ
37じかんがたちます時間がたちますthời gian trôi đi
38だいすき だいすきrất thích
39クラスlớp học, lớp
40けんかしますcãi nhau
41ふしぎ(な) 不思議(な)bí ẩn , kỳ thú, khó hiểu.

Danh sách 50 bài Minna