fbpx

Bài 39 – 遅れて、すみません - Từ vựng

STTTừ VựngKanjiNghĩa
1こたえます答えますtrả lời
2たおれます倒れますđổ
3やけます焼け舞うcháy
4やけます(パン/にくが~)入院します(パン/肉が~)nướng
5とおります通りますđi qua
6しにます死にますchết
7びっくりしますngạc nhiên, giật mình
8がっかりしますthất vọng
9あんしんします安心しますyên tâm
10ちこくします遅刻しますđến chậm , đến muộn
11そうたいします早退しますvề sớm, ra sớm
12けんかしますcãi nhau
13りこんします離婚しますly dị, ly hôn
14ふくざつ(な)複雑(な)phức tạp
15じゃま(な)邪魔(な)cản trở, chiếm diện tích
16きたない汚いbẩn
17うれしいvui mừng
18かなしい悲しいbuồn, đau thương
19はずかしい恥ずかしいxấu hổ, thẹn, hổ thẹn
20じしん地震động đất
21たいふう台風bão
22かじ火事hỏa hoạn
23じこ事故tai nạn, sự cố
24みあい見合いnam nữ làm quen qua giới thiệu, làm mối
25でんわだい電話代tiền điện thoại, phí điện thoại
26ーだいー代Nghiêm chỉnh, hẳn hoi, đứng đắn
27フロントbộ phận tiếp tân
28―ごうしつー号室phòng số–
28あせmồ hôi
30タオルkhăn lau, khăn tắm
31せっけんxà phòng
32おおぜい大勢nhiều người
33おつかれさまでしたお疲れさまでしたchắc anh/chị đã mệt vì làm việc tôi đến thăm
34うかがいます伺いますtôi đến thăm
35とちゅうで途中でgiữa đường, giữa chừng
36トラックxe tải
37ぶつかりますđâm , va chạm
38ならびます並びますxếp hàng
39おとな大人người lớn
40ようふく洋服quần áo kiểu tây âu
41せいようかします西洋化しますtây âu hóa
42あいます会いますvừa, hợp
43いまでは今ではbây giờ(thì)
44せいじんしき成人式lễ trưởng thành, lễ thành nhân

Danh sách 50 bài Minna