fbpx

Bài 41 – ご結婚 おめでとう ございます - Từ vựng

STTTừ VựngKanjiNghĩa
1いただきます数えますnhận(kính ngữ của もらいます)
2くださいます測ります/量りますcho, tặng(kính ngữ của くれます)
3やります確かめますcho(hạ bối hoặc cây cỏ, động vật)
4よびます呼びますmời
5とりかえます取り替えますđổi, thay
6しんせつに します親切に しますgiúp đợm đối xử thân thiện
7かわいいdễ thươngxinh, đáng yêu
8おいわい(をします)お祝いquà; quà mừng
9おとしだまお年玉tiền mừng tuổi
10[お]みまい[お]見舞いthăm người ốm
11きょうみ興味quan tâm
12じょうほう情報thông tin
13ぶんぽう文法ngữ pháp
14はつおん発音phát âm
15さるcon khỉ
16えさmồi; thức ăn
17おもちゃđồ chơi
18えほん絵本truyện tranh
19えはがき絵はがきbưu ảnh
20ドライバーđồ vặn ốc; tua-vít
21ハンカチkhăn tay
22くつした靴下vớ
23てぶくろ手袋găng tay
24ゆびわ指輪nhẫn
25バッグtúi xách
26そふ祖父ông (của mình)
27そぼ 祖母bà (của mình)
28まごcháu
28おじchú, bác, cậu (của mình)
30おじさんchú, bác, cậu (của ngta)
31おばcô, dì (của mình)
32おばさんcô, dì (của ngta)
33おととしnăm ngoái
34はあvâng, tôi hiểu rồi
35もうしわけ ありません申し訳 ありませんXin lỗi
36あずかります預かりますbảo quản; thu nhận; giữ giùm
37せんじつ先日ngày kia
38たすかります助かりますgiúp đỡ
39むかしばなし昔話truyền thuyết; cổ tích
40ある~có một~
41おとこcon trai; đàn ông
42こどもたち子どもたちcon nít; con cái
43いじめますchọc ghẹo; chọc phá
44かめ烏龜con rùa
45たすけます助けますcứu; giúp
46[お]しろ[お]城lâu đài; thành
47おひめさまお姫様công chúa
48たのしく楽しくvui sướng
49くらします暮らしますsống
50りくlục địa
51するとrồi thì
52けむりkhói
53まっしろ[な]真っ白[な]trắng xoá
54なかみ中身nội dung; bên trong

Danh sách 50 bài Minna