fbpx

Bài 43 – 毎日 楽しそうです - Từ vựng

STTTừ VựngKanjiNghĩa
1ふえます増えますtăng, tăng lên(xuất khẩu)
2へります減りますgiảm, giảm xuống(xuất khẩu)
3あがります上がりますtăng, tăng lên(giá)
4さがります下がりますgiảm, giảm xuống(giá)
5きれます切れますđứt
6とれますtuột
7おちゃますrơi
8なくなりますmất,hết(xăng)
9じょうぶ「な」丈夫「な」chắc,bền
10へん「な」変「な」lạ,kì quặc
11しあわせ幸せhạnh phúc
12うまいngon
13まずいdở
14つまらないbuồn tẻ, không hấp dẫn, không thú vị
15ガソリンxăng
16lửa
17だんぼう暖房thiết bị làm ấm, lò sưởi, máy điều hòa
18れいぼう冷房thiết bị làm mát, máy điều hòa
19センスcó khiếu, gu
20いまにも今にも(có vẻ sắp)~đến nơi
21わあôi!
22かいいん会員thành viên
23てきとう「な」適当「な」thích hợp, vừa phải
24ねんれい年齢tuổi
25しゅうにゅう収入thu nhập
26ぴったりvừa văn,đúng
27そのうえthêm vào đó , hơn thế
28~といいます~と言いますtên là~/ được gọi là~
28ばらhoa hồng
30ドライブlái xe(đi chơi)

Danh sách 50 bài Minna