fbpx

Bài 46 – 先週 直して もらった ばかりなのに、また・・・ - Từ vựng

STTTừ VựngKanjiNghĩa
1やきます焼きますnướng
2わたします渡しますtrao
3かえってきます帰ってきますquay về
4でます [バスがー]出ます「バスが」xuất phát, rời trạm [ xe bus ~ ]
5るす留守vắng nhà
6たくはいびん宅配便dịch vụ trao tận nhà
7げんいん原因nguyên nhân
8ちゅうしゃ注射tiêm
9しょくよく食欲sự thèm ăn
10バンフレット間違い電話tờ bướm quảng cáo
11ステレオâm thanh nổi
12こちらchỗ (chúng tôi), phía (chúng tôi)
13~のところ~の所quanh vùng ~
14ちょうどvừa đúng
15たったいま たった今mới hồi nãy
16いまいいでしょうか今いいでしょうかbây giờ (tôi) có thể làm phiền anh/chị được không?
17ガスサービスセンターtrung tâm dịch vụ gas
18ガスコンロbếp ga
19ぐあい具合trạng thái, tình trạng
20どちらさまでしょうかどちら様でしょうかvị nào đấy ạ ?
21むかいます向かいますhướng về
22おまたせしました。 お待たせしましたxin lỗi đã để quý vị chờ lâu
23ちしき 知識tri thức, kiến thức
24ほうこ宝庫kho hàng
25なやみđiều lo nghĩ, trăn trở, phiền muộn
26てにはいります[じょうほうが~]手に入ります「情報が~)có,được [thông tin]
27システムhệ thống
28キーワードtừ khóa, điểm then chốt
28いちぶぶん一部分một bộ phận
30にゅうりょくします入力しますnhập vào
31びょう 秒giây
32でます[ほんが~] 出ます「本が~」[sách] được xuất bản

Danh sách 50 bài Minna