fbpx

Bài 48 – 休ませて いただけませんか - Từ vựng

STTTừ VựngKanjiNghĩa
1おろします降ろします、下ろしますcho xuống, hạ xuống
2とどけます届けますgửi đến, chuyển đến
3せわをします世話をしますchăm sóc
4いや[な]không thích, ngán
5きびしい厳しいnghiêm khắc, nghiêm ngặt
6じゅく 塾cở sở học thêm
7スケジュールthời khóa biểu, lịch trình
8せいと 生徒học trò
9ものngười (khi đề cập tới người thân hay cấp dưới )
10にゅうかん入館sở nhập cảnh
11さいにゅうこくビザ再入国ビザvisa tái nhập cảnh
12じゆうに自由にmột cách tự do
13~かん~間trong ~(nói về thời lượng)
14いいことですね。hay nhỉ/ được đấy nhỉ
15おいそがしいですか。お忙しいですかanh/chị đang bận phải không?
16ひさしぶり久しぶりsau khoảng thời gian dài
17えいぎょう営業kinh doanh
18それまでにđến trước lúc đó
19かまいませんđược rồi,không sao, không có gì đâu
20たのしみます楽しみますvui thích
21もともとvốn dĩ
22ーせいきー世紀thế kỷ thứ ­ー
23かわりをします代わりをしますthay thế
24スピードtốc độ
25きょうそうします競走しますchạy đua
26サーカスxiếc
27げいtrò diễn, tiết mục, tài năng
28うつくしい美しいđẹp
28すがた姿dáng hình, tư thế
30こころtâm hồn ,trái tim
31とらえますgiành được
32~にとってđối với~

Danh sách 50 bài Minna