fbpx

Bài 6 – いっしょに 行きませんか - Từ vựng

STTTừ vựngKanjiNghĩa tiếng Việt
たべます食べますĂn
のみます飲みますUống
すいます

(たばこを~)

吸います

(たばこを~)

Hút ( thuốc lá)
みます見ますNhìn, xem
ききます聞きますNghe
よみます読みますĐọc
かきます書きますViết
かいます買いますMua
とります

(しゃしんを~)

撮ります

(写真を~)

Chụp (ảnh)
しますLàm
あいます

(ともだちに~)

会います

(ともだちに~)

Gặp( bạn)
ごはんご飯Cơm
あさごはん朝ご飯Cơm sáng
ひるごはん昼ご飯Cơm trưa
ばんごはん晩御飯Cơm tối
パンBánh mì
たまごTrứng
にくThịt
さかな
やさい野菜Rau
くだもの果物Hoa quả
みずNước
おちゃお茶Trà
こうちゃ紅茶Trà túi lọc
ぎゅうにゅう

(ミルク)

牛乳Sữa bò
ジュースNước hoa quả
ビールBia
「お」さけ「お」酒Rượu
ビデオVideo, băng video
えいが映画Phim, điện ảnh
CDĐĩa CD
てがみ手紙Thư
レポートBáo cáo
しゃしん写真ảnh
みせCửa hàng
レストランNhà hàng
にわSân, vườn
しゅくだい宿題Bài tập
テニスTennis, quần vợt
サッカーBóng đá
「お」はなみ「お」花見Ngắm hoa anh đào
なにCái gì, gì
いっしょに一緒にCùng, cùng với
ちょっとMột chút
いつもLuôn luôn, lúc nào cũng
ときどき時々Thi thoảng
それからSau đó
ええVâng, được( cách nói thân mật của 「はい」
いいですねĐược đấy! Hay quá!
わかりました分かりましたTôi hiểu rồi.
なんですか。何ですかCái gì vậy?
じゃ、また「あした」Vậy hẹn gặp lại( ngày mai)
メキシコMexico
おおさかじょうこうえん大阪城公園Công viên lâu đài Osaka

Danh sách 50 bài Minna