fbpx

Bài 8 – そろそろ 失礼します - Từ vựng

STTTừ vựngKanjiNghĩa tiếng Việt
1ハンサム「な」Đẹp trai
2きれい「な」奇麗「な」Đẹp/ sạch
3しずか「な」静か「な」Yên tĩnh
4にぎやか「な」Náo nhiệt
5ゆうめい「な」有名「な」Nổi tiếng
6しんせつ「な」親切「な」Thân thiện/ tốt bụng
7げんき「な」元気「な」Khỏe
8ひま「な」暇「な」Rảnh/ rỗi
9べんり「な」便利「な」Tiện
10すてき「な」素敵「な」Đẹp/ hay
11おおきい大きいTo/ lớn
12ちいさい小さいNhỏ/ bé
13あたらしい新しいMới
14ふるい古い
15いい(よい)良いTốt
16わるい悪いXấu
17あつい暑いNóng bức
18さむい寒いrét
19つめたい冷たいLạnh
20むずかしい難しいkhó
21やさしい優しいHiền/ dễ
22たかい高いCao/ đắt
23やすい安いRẻ
24ひくい低いThấp
25おもしろい面白いThú vị
26おいしい美味しいngon
27いそがしい忙しいBận
28たのしい楽しいvui
29しろい白いTrắng
30くろい黒いđen
31あかい赤いĐỏd
32あおい青いXanh da trời
33さくらHoa anh đào
34やまNúi
35まちThị trấn/thành phố
36たべもの食べ物Đồ ăn
37くるまXe ô tô
38ところNơi/ chỗ
39りょうKý túc xá
40べんきょう勉強Việc học
41せいかつ生活Cuộc sống, sinh hoạt
42「お」しごと(~をします。)「お」仕事(~をします。)Công việc( làm việc)
43どうThế nào?
44どんな~ như thế nào?
45どれCái nào?
46とてもRất…
47あまりKhông…. lắm
48そしてVà/ thêm nữa(dùng nối 2 câu)
49~が、~~ nhưng~…
50おげんきですか。お元気ですか。Anh/ chị có khỏe không?
51そうですね。Ừ nhỉ?( câu nói trong lúc suy nghĩ)
52にほんのせいかつになれましたか。日本の生活に慣れましたか。Anh/ chị đã quen với cuộc sống Nhật bản chưa?
53「~」、もういっぱいいかがですか。「~」、もう一杯いかがですか。。Thêm 1 cốc「~」nữa nhé?
54いいえ、けっこうです。いいえ、結構です。Không, đủ rồi ạ
55もう「~」ですね。Đã… rồi nhỉ1
56そろそろしつれいしますそろそろ失礼しますTôi chuẩn bị phải về.
57    l\またいらっしゃってください。Lần sau anh/ chị lại tới chơi nữa nhé!
58ふじさん富士山Núi Phú sĩ( núi cao nhất Nhật Bản)
59びわこ琵琶湖Hồ Biwa
60シャンハイ上海Thượng Hải
61しちにんのさむらい七人の侍Bảy chàng võ sĩ( tên 1 bộ phim)
62きんかくじ金閣寺Chùa Vàng

Danh sách 50 bài Minna