Phần 1
Dưới đây là danh sách từ vựng Tango n1 Hajime Nihongo
– Phần 1 
| Từ | Âm Hán | Cách Đọc | Ý Nghĩa |
| 陶器 | ĐÀO KHÍ | とうき | đồ gốm |
| 根底 | CĂN ĐỂ | こんてい | nền tảng, gốc rễ |
| 昆虫 | CÔN TRÙNG | こんちゅう | côn trùng |
| 慌ただしい | HOẢNG | あわただしい | bận rộn, bận tối mắt tối mũi |
| 合意 | HỢP Ý | ごうい | tán thành, đồng ý |
| 合議 | HỢP NGHỊ | ごうぎ | hội nghị |
| 鋸 | のこぎり | cái cưa | |
| 混同 | HỖN ĐỒNG | こんどう | sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn |
| 雛 | SỒ | ひな | con non |
| 封鎖 | PHONG TỎA | ふうさ | sự phong tỏa |
| 英雄 | ANH HÙNG | えいゆう | anh hùng |
| 液 | DỊCH | えき | dịch thể, dung dịch |
| 冴える | NGÀ | さえる | khéo léo |
| 家出 | GIA XUẤT | いえで | bỏ nhà, bỏ nhà ra đi |
| 安静 | AN TĨNH | あんせい | yên tĩnh |
| 慌てる | HOẢNG | あわてる | trở nên lộn xộn, vội vàng |
| 毎 | MỖI | ごと | mỗi, hàng |
| 然も | NHIÊN | さも | hơn nữa, =さらに, đã vậy lại còn |
| 甲 | GIÁP | きのえ | bên A (hợp đồng) |
| 竿 | さお | cần câu, trục | |
| 削減 | TƯỚC GIẢM | さくげん | sự cắt giảm |
| 伊井 | Y TỈNH | いい | Nhật bản và Italy |
| 済ます | TẾ | すます | kết thúc, làm cho kết thúc |
| 衣類 | Y LOẠI | いるい | quần áo |
| 柵 | さく | hàng rào cọc | |
| 早急 | TẢO CẤP | さっきゅう | sự khẩn cấp, khẩn cấp |
| 脚本 | CƯỚC BỔN | きゃくほん | kịch bản |
| 鍛える | ĐOÁN | きたえる | rèn luyện |
| 演出 | DIỄN XUẤT | えんしゅつ | diễn kịch |
| 拝借 | BÁI TÁ | はいしゃく | mượn |
| 錆び | さび | gỉ sét | |
| 客観 | KHÁCH QUAN | きゃっかん | khách quan, sự khách quan |
| 誇張 | KHOA TRƯƠNG | こちょう | sự khoa trương, sự phóng đại |
| 偖 | さて | và sau đây | |
| 特集 | ĐẶC TẬP | とくしゅう | số đặc biệt , thường hay thấy trên TV |
| 構想 | CẤU TƯỞNG | こうそう | kế hoạch, mưu đồ |
| 特派 | ĐẶC PHÁI | とくは | đặc phái |
| 疾っくに | TẬT | とっくに | thời gian dài trước đây, lâu rồi |
| 研ぐ | NGHIÊN | とぐ | mài, mài cho sắc |
| 得点 | ĐẮC ĐIỂM | とくてん | ghi bàn, đạt điểm số |
| 特権 | ĐẶC QUYỀN | とっけん | đặc quyền |
| 歩む | BỘ | あゆむ | đi, bước đi |
| 光沢 | QUANG TRẠCH | こうたく | độ bóng, độ sáng (của bề mặt), bóng loáng |
| 取っ手 | THỦ THỦ | とって | tay cầm, quả đấm (cửa), quai cặp |
| 公団 | CÔNG ĐOÀN | こうだん | công ty công cộng, công ty hoạt động vì phúc lợi xã hội |
| 突破 | ĐỘT PHÁ | とっぱ | đột phá |
| 危ぶむ | NGUY | あやぶむ | lo sợ |
| 網 | VÕNG | あみ | chài, lưới, vỉ nướng thịt |
| 差額 | SOA NGẠCH | さがく | khoản chênh lệch |
| 拘束 | CÂU THÚC | こうそく | sự hạn chế, sự kiềm chế, sự ràng buộc |




