fbpx

Bài 18 – 趣味は 何ですか - Từ vựng

STTTừ VựngKanjiNghĩa
1できますcó thể
2あらいます洗いますrửa
3ひきます弾きますchơi (chơi 1 loại nhạc cụ)
4うたいます歌いますhát
5あつめます集めますsưu tập
6すてます捨てますvứt
7かえますđổi
8うんてんします運転しますlái xe
9よやくします予約しますđặt chỗ trước
10けんかくします見学しますtham quan mục đích học tập
11こくさい~国際quốc tế
12げんきん現金tiền mặt
13しゅみ趣味sở thích
14にっき日記nhật kí
15いのり祈りcầu nguyện
16かちょう課長tổ trưởng
17ぶちょう部長trưởng phòng
18しゃちょう社長giám đốc
19どうぶつ動物động vật
20うまngựa
21へえthế à
22ピアノđàn piano
23―メートルmét
24それはおもしろいですねHay nhỉ
25ぼくじょう牧場trang trại
26ほんとうですか本当ですかthật không?
27ぜひnhất định

Danh sách 50 bài Minna