fbpx

Bài 21 – わたしも そう 思います - Từ vựng

STTTừ VựngKanjiNghĩa
1おもいます思いますnghĩ
2いいます言いますnói
3たります足りますđủ
4かちます勝ちますthắng
5まけます負けますthua
6ありますđược tổ chức
7やくにたちます役に立ちますgiúp ích
8むだvô ích
9ふべん不便bất tiện
10おなじ同じgiống
11すごいgiỏi
12しゅしょう首相thủ tướng
13だいとうりょう大統領tổng thống
14せいじ政治chính trị
15ニュースtin tức
16スピーチbài phát biểu
17しあい試合trận đấu
18アルバイトviệc làm thêm
19いけん意見ý kiến
20はなしcâu chuyện
21ユーモアhài hước
22デザインthiết kế
23こうつう交通giao thông
24ラッシュgiờ cao điểm
25さいきん最近gần đây
26たぶんchắc, có thể
27きっとchắc chắn , nhất định
28ほんとうに本当にthật sự
29そんなに(không ) ~ lắm
30~についてtheo ~ về
31しかたがありませんkhông còn cách nào khác
32しばらくですねLâu rồi không gặp
33~でものみませんか~でも飲みませんかAnh/chị uống (cà phê, rượu hay cái gì đó) nhé
34みないと。。。見ないと。。。phải xem…
35もちろんtất nhiên
36カンガルーcăn-gu-ru

Danh sách 50 bài Minna