fbpx

Bài 24 – 手伝いに 行きましょうか - Từ vựng

STTTừ VựngKanjiNghĩa
1くれますcho ,tặng(tôi)
2つれていきます連れて行きますdẫn đi
3つれてきます連れて来ますdẫn đến
4おくります送りますđưa đi ,đưa đến,tiễn
5しょうかいします紹介しますgiới thiệu
6あんないします案内しますhướng dẫn,chỉ đường
7せつめいします説明しますgiải thích ,trình bày
8いれますpha(cà phê)
9おじいさん / おじいちゃんông nội,ông ngoại,ông
10おばあさん / おばあちゃんbà nội,bà ngoại,bà
11じゅんび準備chuẩn bị
12いみ意味ý nghĩa
13おかしお菓子bánh kẹo
14ぜんぶ全部toàn bộ,tất cả
15じぶんで自分でtự mình
16ほかに他にngoài ra,bên cạnh đó
17おべんとうお弁当cơm hộp
18ははのひ母の日ngày của mẹ

Danh sách 50 bài Minna