fbpx

Bài 25 – いろいろ お世話に なりました - Từ vựng

STTTừ VựngKanjiNghĩa
1かんがえます考えますnghĩ,suy nghĩ
2つきます(駅に~)着きますđến(ga)
3りゅうがくします留学しますdu học
4とります(年を~)取りますthêm (tuổi)
5いなか田舎quê,nông thôn
6たいしかん大使館đại sứ quán
7グループグループ
8チャンスcơ hội
9おくmột trăm triệu
10もしnếu
11いくらcho dù,thế nào
12てんきん転勤てんきん
13ことviệc
14いっぱいのみましょう一杯飲みますchúng ta cùng uống nhé
15どうぞおげんきでどうぞ元気でchúc anh chị mạnh khỏe (câu nói trước khi chia tay với ai đó mà có lẽ lâu nữa mới gặp lại)
16(いろいろ)おせわになりました(いろいろ)お世話になりましたAnh/chị đã giúp tôi nhiều
17がんばります頑張りますcố gắng

Danh sách 50 bài Minna