fbpx

Bài 26 – ごみは どこに 出したら いいですか - Từ vựng

TỪ VỰNGHÁN TỰÂM HÁNNGHĨA
みますKIẾN, CHẨNxem, khám bệnh
さがします探します,捜しますTHÁM、SƯUtìm, tìm kiếm
[じかんに~] おくれます[時間に~]遅れますTHỜI GIAN TRÌchậm, muộn [cuộc hẹn,v.v.]
やります ~ ~làm
[パーティーに~]さんかします[パーティーに~]参加しますTHAM GIAtham gia, dự [buổi tiệc]
もうしこみます申し込みますTHÂN VÀOđăng ký
つごうが いい都合が いいĐÔ HỢPcó thời gian, thuận tiện
つごうが わるい都合が 悪いĐÔ HỢP ÁCkhông có thời gian, bận, không thuận tiện
きぶんがいい気分がいいKHÍ PHÂNcảm thấy tốt, cảm thấy khỏe
きぶんがわるい気分が悪いKHÍ PHÂN ÁCcảm thấy không tốt, cảm thấy mệt
しんぶんしゃ新聞社TÂN VĂN XÃcông ty phát hành báo, tòa soạn báo
じゅうどう柔道NHU ĐẠOJudo (nhu đạo)
うんどうかい運動会VẬN ĐỘNG HỘIhội thi thể thao
ばしょ場所TRƯỜNG SỞđịa điểm
ボランティア ~ ~tình nguyện viên
~べん~弁BIỆNtiếng ~, giọng ~
こんど今度KIM ĐỘlần tới
ずいぶんkhá, tương đối
ちょくせつ直接TRỰC TIẾPtrực tiếp
いつでも ~ ~lúc nào cũng
どこでも ~ ~ở đâu cũng
だれでも ~ ~ai cũng
なんでも何でもcái gì cũng
こんな~ ~ ~~ như thế này
そんな~ ~ ~~ như thế đó (gần người nghe)
あんな~ ~ ~~ như thế kia (xa cả người nói và người nghe)
NHK ~ ~Nippon Hoso Kyokai (hãng phát thanh truyền hình)
こどものひこどもの日NHẬTngày trẻ em
エドヤストアtên một cửa hàng (giả tưởng)
[にもつが~] かたづきます[荷物が~] 片付きますHÀ VẬT PHIẾN PHÓđược dọn dẹp ngăn nắp, gọn gàng [đồ đạc ~]
ごみ ~ ~rác
だします[ごみを~] 出しますXUẤTđổ, để [rác]
もえます[ごみが~] 燃えますNHIÊNcháy được [rác ~]
げっ・すい・きん月・水・金NGUYỆT THỦY KIMthứ hai, thứ tư, thứ sáu
おきば置き場TRÍ TRƯỜNGnơi để
よこHOÀNHbên cạnh
びんBÌNHcái chai
かんPHẪUcái lon, hộp kim loại
「お」ゆ[お]湯THANGnước nóng
ガス ~ ~ga
~がいしゃ~会社HỘI XÃcông ty ~
れんらくします連絡しますLIÊN LẠCliên lạc
こまったなあ。困ったなあ。KHỐNLàm thế nào đây!/ căng quá nhỉ!/ gay quá!
でんしメール電子メールĐIỆN TỬthư điện tử, e-mail
うちゅう宇宙VŨ TRỤvũ trụ
こわい怖いBỐsợ
うちゅうせん宇宙船VŨ TRỤ THUYỀNtàu vũ trụ
べつの別のBIỆTkhác
うちゅうひこうし宇宙飛行士VŨ TRỤ PHI HÀNH SĨnhà du hành vũ trụ
どいたかお土井隆雄THỔ TỈNH LONG HÙNGnhà du hành vũ trụ người Nhật (1954- )

Danh sách 50 bài Minna