fbpx

Bài 35 – どこか いい 所、ありませんか - Từ vựng

STTTừ VựngKanjiNghĩa
1さきます咲きますnở (hoa)
2かわります変わりますthay đổi, đổi
3こまります困りますrắc rối, khó xử, có vấn đề
4つけます付けますvẽ , đánh dấu
5ひろいます拾いますnhặt lên
6かかりますcó điện thoại
7らく(な)楽(な)thoải mái, nhàn hạ, dễ dàng
8ただしい正しいđúng, chính xác
9めずらしい珍しいhiếm có
10かたvị, người
11むこう 向こうbên kia, bên đấy
12しまđảo, hòn đảo
13むらlàng
14みなとcảng, bến cảng
15きんじょ近所hàng xóm, khu vực lân cận
16おくじょう屋上mái nhà, nóc nhà
17かいがい海外nước ngoài, hải ngoại
18やまのぼり山登りleo núi
19ハイキングđi bộ trên núi
20きかい機会cơ hội
21きょか許可phép, giấy phép
22まるtròn, vòng tròn
23そうさ操作thao tác
24ほうほう方法phương pháp
25せつび設備thiết bị
26カ-テンcái rèm
27ひもsợi dây
28ふたcái nắp
29cái lá
30きょくbài hát, bản nhạc
31たのしみ楽しみniềm vui, điều vui
32もっとhơn , nữa
33はじめに初めにđầu tiên , trước hết
34これでおわりますこれで終わりますđến đây là hết, chúng ta dừng ở đây
35それならnếu thế thì, vậy thì
36やこうバス夜行バスxe buýt chạy đêm
37りょこうしゃ旅行社công ty du lịch
38くわしい詳しいcụ thể, chi tiết
39スキーじょうスキー場bãi trượt tuyết
40しゅđỏ, màu đỏ
41まじわります交わりますgiao lưu, quan hệ với
42ことわざtục ngữ
43なかよくします仲よくしますquan hệ tốt với, chơi thân với
44ひつよう(な)必要(な)cần thiết

Danh sách 50 bài Minna