fbpx

Bài 40 – 友達が できたか どうか、心配です - Từ vựng

STTTừ VựngKanjiNghĩa
1かぞえます数えますđếm
2はかります測ります/量りますđo, cân
3たしかめます確かめますxác nhận
4あいます合いますvừa , hợp
5しゅっぱつします出発しますxuất phát, khởi hành
6とうちゃくします到着します。đến , đến nơi
7よいます酔いますsay
8きけん(な)危険(な)nguy hiểm
9ひつよう(な)必要(な)cần thiết
10うちゅう宇宙vũ trụ
11ちきゅう地球trái đất
12ぼうねんかい忘年会tiệc tất niên
13しんねんかい新年会tiệc tân niên
14にじかい二次会bữa tiệc thứ hai, tăng hai
15たいかい大会đại hội , cuộc thi
16マラソンma-ra-tong
17コンテストcuộc thi
18おもてphía trước , mặt trước
19うらphía sau , mặt sau
20へんじ返事hồi âm , trả lời
21もうしこみ申し込みđăng ký
22ほんとう本当thật
23まちがいsai , lỗi
24きずviết thương
25ズボンcái quần
26ながさ長さchiều dài
27おもさ 重さcân nặng, trọng lượng
28たかさ高さchiều cao
28おおきさ大きさcỡ , kích thước
30―びんー便chuyến bay–
31―ごうー号số–
32―こcái, cục , viên
33―ほんー本cái(đơn vị đếm vật dài)
34―はい–chén, –cốc
35―キロ–ki-lo, –cân
36―グラム–gam
37ーセンチ–xăng-ti-mét
38ーミリ–mi-li-mét
39―いじょうー以上trở lên, trên
40―いかー以下trở xuống, dưới
41さあà.., ồ..,(dùng khi không rõ về điều gì đó)
42どうでしょうかthế nào?(cách nói lịch sự của どうですか)
43クラスlớp học
44テストbài kiểm tra
45せいせき成績kết quả, thành tích
46ところで測ります/量りますnhân tiện
47いらっしゃいます確かめますđến(kính ngữ của きます)
48ようす様子vẻ, tình hình
49じけん事件vụ án
50オートバイ到着します。xe máy
51ばくだん爆弾bom
52つみます積みますchuyển lên, xếp hàng lên
53うんてんしゅ運転手lái xe
54はなれた離れたxa cách, xa
55地球nhưng
56ゆうにgấp, đột nhiên
57うごかします動かしますkhởi động, chạy
58いっしょけんめい一所懸命hết sức, chăm chỉ
59はんにん犯人thủ phạm
60てにいれます手に入れますcó được, lấy được, đoạt được
61いまでも今でもngay cả bây giờ
62うわさしますđồn đại

Danh sách 50 bài Minna