fbpx

Bài 44 – この写真みたいに して ください - Từ vựng

STTTừ VựngKanjiNghĩa
1なきます Ⅰ泣きますkhóc
2わらいます Ⅰ笑いますcười
3かわきます Ⅰ乾きますkhô
4ぬれます Ⅱướt
5すべります Ⅰ滑りますtrượt chân
6おきます Ⅱ起きますxảy ra
7ちょうせつします Ⅲ調節しますđiều chỉnh
8あんぜん[な]安全[な]an toàn
9ていねい[な]丁寧[な]lịch sự
10こまかい細かいnhỏ
11こい濃いđậm; nồng
12うすい薄いnhạt; lợt
13くうき空気không khí
14なみだnước mắt
15わしょく和食món ăn Nhật
16ようしょく洋食đồ Tây
17おかずthức ăn
18りょうlượng
19…ばいlần
20はんぶん半分một nửa
21シングルphòng đơn
22ツインphòng đôi
23たんすtủ quần áo
24せんたくもの洗濯物đồ giặt
25りゆう理由lý do
26どう なさいますかtôi có thể giúp gì cho ông?
27カットcắt tóc
28シャンプーxà-bông gội đầu
28どういうふうに なさいますかông muốn làm ra sao?
30ショートngắn
31~みたいに して くださいxin làm giống như
32これで よろしいでしょうかthế này được chưa ạ?
33[どうも]お疲れさまでしたcám ơn đã làm cho tôi
34いやがります嫌がりますghét
35また
36じゅんじょ順序thứ tự
37ひょうげん表現cách nói
38たとえば例えばví dụ
39わかれます別れますchia cách; chia tay
40これらnhững thứ này
41えんぎが わるい縁起が 悪いđiềm xấu

Danh sách 50 bài Minna