fbpx

Bài 47 – 婚約したそうです - Từ vựng

STTTừ VựngKanjiNghĩa
1あつまります [ひとが~]集まります「人が~」tập hợp, tập trung [ người ~]
2わかれます [ひとが~]別れます「人が」chia tay [ người ~]
3ながいきます長生きますsống lâu
4[おと/こえが~] します「音/声が~」しますnghe thấy, có [~ âm thanh, tiếng nói]
5[あじが~] します「味が~」しますcó [~vị]
6[においが~] しますcó [~ mùi ]
7[かさを~] さします「傘を~」さしますdương che [ dù ]
8ひどいtồi tệ, xấu
9こわい怖いsợ, khiếp
10てんきよほう天気予報dự báo thời tiết
11はっぴょう 発表công bố, thuyết trình
12じっけん 実験thí nghiệm, thực nghiệm
13じんこう人口dân số
14においmùi
15かがく科学khoa học
16いがく医学y học, ngành y
17ぶんがく 文学văn học
18パトカーxe tuần tra
19きゅうきゅうしゃ救急車xe cứu thương
20さんせい賛成tán thành, đồng ý
21はんたい反対phản đối
22だんせい男性phái nam
23じょせい女性phái nữ
24どうもdường như (dùng khi phán đoán )
25~によるとcăn cứ theo…(chỉ nguồn gốc của thông tin)
26イランnước IRAN
27こいびと恋人người yêu
28こんやくします婚約しますđính hôn
28あいて相手đối tượng, đối tác, nửa còn lại
30しりあいます知り合いますquen biết
31へいきんじゅみょう平均十冥tuổi thọ bình quân
32くらべます[だんせい]比べます「男性」so sánh [với nam giới ~]
33はかせ博士tiến sĩ
34のうnão
35ホルチンhooc­môn
36けしょうひん化粧品mỹ phẩm
37しらべ調べcuộc điều tra, nghiên cứu
38けしょう「~をします」化粧「~をします」trang điểm

Danh sách 50 bài Minna