fbpx

Bài 5 – この電車は 甲子園へ 行きますか - Từ vựng

STTTừ vựngKanjiNghĩa Tiếng Việt
1いきます行きますĐi ( động từ)
2きます来ますĐến ( động từ)
3かえります帰りますVề ( động từ)
4がっこう学校Trường học
5スーパーSiêu thị
6えきNhà ga
7ひこうき飛行機Máy bay
8ふねThuyền
9でんしゃ電車Xe điện
10ちかてつ地下鉄Tàu điện ngầm
11しんかんせん新幹線Táu shinkansen( tàu siêu tốc)
12バスXe buýt
13タクシーTaxi
14じてんしゃ自転車Xe đạp
15あるいて歩いてĐi bộ
16ひとNgười
17ともだち友達Bạn bè
18かれAnh ấy/ người yêu
19かのじょ彼女Cô ấy/ bạn gái
20かぞく家族Gia đình
21ひとりで一人でMột mình
22せんしゅうs先週Tuần trước
23こんしゅう今週Tuần này
24らいしゅう来週Tuần sau
25せんげつ先月Tháng trước
26こんげつ今月Tháng này
27らいげつ来月Tháng sau
28きょねん去年Năm ngoái
29ことし今年Năm nay
30らいねん来年Sang năm
31~がつ~月Tháng….
32なんがつ何月Tháng mấy?
33ついたち一日Mồng 1/ 1 ngày
34ふつか二日Mồng 2/ 2 ngày
35みっか三日Mồng 3/ 3 ngày
36よっか四日Mồng 4/ 4 ngày
37いつか五日Mồng 5/ 5 ngày
38むいか六日Mồng 6/ 6 ngày
39なのか七日Mồng 7/ 7 ngày
40ようか八日Mồng 8/ 8 ngày
41ここのか九日Mồng 9/ 9 ngày
42とおか十日Mồng 10/ 10 ngày
43じゅうよっか十四日Ngày 14/ 14 ngày
44はつか二十日Ngày 20 /20 ngày
45にじゅうよっか二十四日Ngày 24/ 24 ngày
46~にち~日Ngày…./ … ngày
47なんにち何日Ngày mấy? Mấy ngày?
48いつKhi nào? bao giờ?
49たんじょうび誕生日Sinh nhật
50ふつう普通Tàu thường( dừng tất cả các ga)
51きゅうこう急行Tàu nhanh( chỉ dừng ít ga)
52とっきゅう特急Tàu tốc hành đặc biệt
53つぎの次の… tiếp theo
54~ばんせん~番線Sân ga số….
55どういたしましてKhông có gì
56はかた博多Tên khu phố ở Kyushu
57ふしみ伏見Tên khu phố ở Kyoto
58こうしえん甲子園Tên 1 khu phố gần Osaka
59おおさかじょう大阪城Lâu đài Osaka( địa danh nổi tiếng)

Danh sách 50 bài Minna